Kết quả IR Reykjavik vs Throttur Reykjavik, 02h15 ngày 11/07
Kết quả IR Reykjavik vs Throttur Reykjavik
Đối đầu IR Reykjavik vs Throttur Reykjavik
Phong độ IR Reykjavik gần đây
Phong độ Throttur Reykjavik gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.85-1
0.95O 3.25
0.83U 3.25
0.981
4.50X
4.002
1.57Hiệp 1+0.25
0.97-0.25
0.89O 1.5
1.16U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IR Reykjavik vs Throttur Reykjavik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 13
-
IR Reykjavik vs Throttur Reykjavik: Diễn biến chính
-
11'Sigurthur Gunnarsson0-0
-
18'Jon Arnar Sigurdsson0-0
-
21'Jon Arnar Sigurdsson0-0
-
25'0-0Vilhjalmur Kaldar Sigurdsson
-
49'0-1
Eiríkur Thorsteinsson Blondal -
71'0-1Eiríkur Thorsteinsson Blondal
-
74'Kristjan Atli Marteinsson0-1
-
74'0-1
-
77'0-1Hlynur Thorhallsson
-
79'Emil Noi Sigurhjartarson
1-1 -
81'1-1Tryggvi Snaer Geirsson
-
84'1-1Adam Arni Robertsson
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IR Reykjavik vs Throttur Reykjavik: Số liệu thống kê
-
IR ReykjavikThrottur Reykjavik
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
3Tổng cú sút3
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
121Pha tấn công192
-
-
68Tấn công nguy hiểm107
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

