Kết quả IR Reykjavik vs UMF Njardvik, 01h00 ngày 18/08
-
Thứ ba, Ngày 18/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.78O 3.25
0.98U 3.25
0.781
3.60X
3.702
1.75Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.82O 1.25
0.81U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IR Reykjavik vs UMF Njardvik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 19
-
IR Reykjavik vs UMF Njardvik: Diễn biến chính
-
20'Emil Noi Sigurhjartarson
1-0 -
36'1-0Arnleifur Hjorleifsson
-
42'Oliver Einarsson1-0
-
46'1-1
Arnleifur Hjorleifsson -
60'Gudjon Mani Magnusson
2-1 -
66'2-1Rafael Alexandre Romao Victor
-
76'Bergvin Helgason
3-1 -
79'Jon Arnar Sigurdsson3-1
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IR Reykjavik vs UMF Njardvik: Số liệu thống kê
-
IR ReykjavikUMF Njardvik
-
4Phạt góc12
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
121Pha tấn công128
-
-
88Tấn công nguy hiểm99
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

