Kết quả IR Reykjavik vs Volsungur husavik, 23h00 ngày 21/06
Kết quả IR Reykjavik vs Volsungur husavik
Đối đầu IR Reykjavik vs Volsungur husavik
Phong độ IR Reykjavik gần đây
Phong độ Volsungur husavik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 21/06/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.98+1.5
0.83O 3
0.88U 3
0.931
1.36X
4.502
6.25Hiệp 1-0.5
0.69+0.5
1.03O 1.5
0.98U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IR Reykjavik vs Volsungur husavik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 10
-
IR Reykjavik vs Volsungur husavik: Diễn biến chính
-
19'Bergvin Helgason (Assist:Hakon Matthiasson)
1-0 -
21'Vidir Ivarsson (Assist:Agust Kristinsson)
2-0 -
26'2-1
Andri Steingrimsson (Assist:Modoumatarr Mbye) -
40'Bergvin Helgason
3-1 -
50'3-1Gestur Sorensson
-
55'3-2
Gestur Sorensson (Assist:Elfar Adalsteinsson) -
64'3-3
Fernando Arranz -
66'Vidir Ivarsson (Assist:Emil Noi Sigurhjartarson)
4-3 -
69'Atli Kristjansson Halldor4-3
-
70'4-4
Dagbjartur Davidsson -
78'4-4Steinthor Freyr Thorsteinsson
-
85'4-4Modoumatarr Mbye
-
87'Andre Solorzano4-4
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IR Reykjavik vs Volsungur husavik: Số liệu thống kê
-
IR ReykjavikVolsungur husavik
-
11Tổng cú sút15
-
-
9Sút trúng cầu môn10
-
-
8Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
82Pha tấn công58
-
-
28Tấn công nguy hiểm20
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

