Kết quả KFR Aegir vs Grindavik, 21h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    21:00
  • KFR Aegir 3
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 22
    Mùa giải (Season): 2026
    Grindavik 4
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.95
    -1.25
    0.85
    O 4
    0.93
    U 4
    0.88
    1
    5.75
    X
    5.50
    2
    1.33
    Hiệp 1
    +0.75
    0.98
    -0.75
    0.83
    O 1.75
    0.90
    U 1.75
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu KFR Aegir vs Grindavik

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 22

  • KFR Aegir vs Grindavik: Diễn biến chính

  • 16'
    0-1
    goal Heidar Ragnarsson
  • 61'
    0-1
    Stefan Jon Fridrikson
  • 64'
    Daniel Karl Thrastarson goal 
    1-1
  • 70'
    Baptiste Gateau
    1-1
  • 74'
    1-1
    Heidar Ragnarsson
  • 77'
    Paul Leonard Skoczylas
    1-1
  • 80'
    Kristinn Asgeir Thorbergsson
    1-1
  • 81'
    1-1
    Mikael Mani Thorfinnsson
  • 90'
    1-1
    Eysteinn Runarsson
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • KFR Aegir vs Grindavik: Số liệu thống kê

  • KFR Aegir
    Grindavik
  • 7
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    15
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "