Kết quả KFR Aegir vs IR Reykjavik, 02h15 ngày 28/05
Kết quả KFR Aegir vs IR Reykjavik
Đối đầu KFR Aegir vs IR Reykjavik
Phong độ KFR Aegir gần đây
Phong độ IR Reykjavik gần đây
-
Thứ năm, Ngày 28/05/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 3.25
0.95U 3.25
0.851
3.50X
3.602
1.80Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.83O 1.25
0.79U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KFR Aegir vs IR Reykjavik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 6
-
KFR Aegir vs IR Reykjavik: Diễn biến chính
-
28'0-0
-
36'0-0
-
52'Jordan Adeyemo
1-0 -
55'Nikola Kristinn Stojanovic
2-0 -
71'2-1
Bergvin Helgason -
75'Atli Rafn Gudbjartsson
3-1 -
83'3-1
-
90'Jordan Adeyemo3-1
-
90'Jordan Adeyemo
4-1
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
KFR Aegir vs IR Reykjavik: Số liệu thống kê
-
KFR AegirIR Reykjavik
-
13Tổng cú sút19
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
2Phạt góc7
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
7Sút ra ngoài12
-
-
74Pha tấn công104
-
-
31Tấn công nguy hiểm68
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

