Kết quả Leiknir Reykjavik vs Throttur Reykjavik, 02h15 ngày 24/07
Kết quả Leiknir Reykjavik vs Throttur Reykjavik
Đối đầu Leiknir Reykjavik vs Throttur Reykjavik
Phong độ Leiknir Reykjavik gần đây
Phong độ Throttur Reykjavik gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.97-0.75
0.73O 3
0.74U 3
0.961
4.33X
4.002
1.57Hiệp 1+0.25
1.01-0.25
0.69O 1.25
0.82U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leiknir Reykjavik vs Throttur Reykjavik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 15
-
Leiknir Reykjavik vs Throttur Reykjavik: Diễn biến chính
-
2'0-1
Orn Hinriksson(Assists:Eiríkur Thorsteinsson Blondal) -
41'0-2
Aron Snaer Ingason(Assists:Tryggvi Snaer Geirsson) -
43'0-2Brynjar Gautur Hardarson
-
53'0-3
Kari Kristjansson -
54'Anton Fannar Kjartansson0-3
-
56'0-4Rurik Gunnarsson(OW)
-
60'0-4Orn Hinriksson
-
62'Thorsteinn Jonsson0-4
-
72'0-5
Aron Snaer Ingason -
82'Rurik Gunnarsson0-5
-
90'Adam Orn Arnarson
1-5
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Leiknir Reykjavik vs Throttur Reykjavik: Số liệu thống kê
-
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
-
7Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
100Pha tấn công113
-
-
49Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

