Kết quả Throttur Reykjavik vs KFR Aegir, 02h15 ngày 29/08
Kết quả Throttur Reykjavik vs KFR Aegir
Đối đầu Throttur Reykjavik vs KFR Aegir
Phong độ Throttur Reykjavik gần đây
Phong độ KFR Aegir gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.85+2.5
0.95O 4.25
0.86U 4.25
0.781
1.12X
8.502
10.00Hiệp 1-1.25
0.96+1.25
0.82O 2
1.11U 2
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Throttur Reykjavik vs KFR Aegir
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 21
-
Throttur Reykjavik vs KFR Aegir: Diễn biến chính
-
4'Bjorn Oddgeirsson(Assists:Aron Snaer Ingason)
1-0 -
11'Aron Snaer Ingason(Assists:Sigurdur Egill Larusson)
2-0 -
23'2-1
Stefan Dabetic(Assists:Harley Bryn Willard) -
32'2-2
Bjarki Joninuson -
33'Aron Snaer Ingason(Assists:Kari Kristjansson)
3-2 -
59'Magnus Thordarson(Assists:Kari Kristjansson)
4-2 -
65'Jakob Kristjansson(Assists:Baldur Hannes Stefansson)
5-2 -
68'Eiríkur Thorsteinsson Blondal5-2
-
70'Aron Snaer Ingason
6-2 -
76'Magnus Thordarson(Assists:Sigurdur Egill Larusson)
7-2 -
84'7-2Benedikt Vidarsson
-
87'7-2Baptiste Gateau
-
90'Magnus Thordarson7-2
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Throttur Reykjavik vs KFR Aegir: Số liệu thống kê
-
Throttur ReykjavikKFR Aegir
-
19Phạt góc1
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
26Tổng cú sút4
-
-
14Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
5Sút Phạt16
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
15Phạm lỗi4
-
-
1Việt vị1
-
-
24Ném biên13
-
-
133Pha tấn công97
-
-
130Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

