Kết quả Throttur Reykjavik vs KFR Aegir, 02h15 ngày 29/08

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 21

  • Throttur Reykjavik vs KFR Aegir: Diễn biến chính

  • 4'
    Bjorn Oddgeirsson(Assists:Aron Snaer Ingason) goal 
    1-0
  • 11'
    Aron Snaer Ingason(Assists:Sigurdur Egill Larusson) goal 
    2-0
  • 23'
    2-1
    goal Stefan Dabetic(Assists:Harley Bryn Willard)
  • 32'
    2-2
    goal Bjarki Joninuson
  • 33'
    Aron Snaer Ingason(Assists:Kari Kristjansson) goal 
    3-2
  • 59'
    Magnus Thordarson(Assists:Kari Kristjansson) goal 
    4-2
  • 65'
    Jakob Kristjansson(Assists:Baldur Hannes Stefansson) goal 
    5-2
  • 68'
    Eiríkur Thorsteinsson Blondal
    5-2
  • 70'
    Aron Snaer Ingason goal 
    6-2
  • 76'
    Magnus Thordarson(Assists:Sigurdur Egill Larusson) goal 
    7-2
  • 84'
    7-2
    Benedikt Vidarsson
  • 87'
    7-2
    Baptiste Gateau
  • 90'
    Magnus Thordarson
    7-2
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Throttur Reykjavik vs KFR Aegir: Số liệu thống kê

  • Throttur Reykjavik
    KFR Aegir
  • 19
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 26
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 14
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 130
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "