Kết quả UMF Njardvik vs Grindavik, 02h15 ngày 11/07
-
Thứ bảy, Ngày 11/07/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.75+1
1.01O 3
0.81U 3
0.951
1.55X
3.902
4.60Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.14O 1.25
1.07U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UMF Njardvik vs Grindavik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 3
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 13
-
UMF Njardvik vs Grindavik: Diễn biến chính
-
5'0-1
Stefan Jon Fridrikson -
12'Aron Einarsson
1-1 -
16'1-2
Ingi Eysteinsson Runar -
26'Leandro Fernandes
2-2 -
37'Leandro Fernandes
3-2 -
41'3-3
Gunnleifur Gunnleifsson -
50'Sigurjon Markusson
4-3 -
53'4-3Eysteinn Runarsson
-
59'4-3
-
63'4-4
Gunnleifur Gunnleifsson -
75'4-4Christian Alexandersson
-
76'Eidur Aron Sigurbjornsson
5-4 -
78'5-4Valur Thor Hakonarson
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
UMF Njardvik vs Grindavik: Số liệu thống kê
-
UMF NjardvikGrindavik
-
6Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
68Pha tấn công54
-
-
48Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

