Kết quả FC Shakhtyor Karagandy vs Khan Tengri FC, 19h00 ngày 03/09
Kết quả FC Shakhtyor Karagandy vs Khan Tengri FC
Đối đầu FC Shakhtyor Karagandy vs Khan Tengri FC
Phong độ FC Shakhtyor Karagandy gần đây
Phong độ Khan Tengri FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 4
0.77U 4
0.951
1.08X
9.122
17.91Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Shakhtyor Karagandy vs Khan Tengri FC
-
Sân vận động: Shakhter
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Kazakhstan 2026 » vòng 21
-
FC Shakhtyor Karagandy vs Khan Tengri FC: Diễn biến chính
-
17'Dias Kalybaev(Assists:Alexandr Migunov)
1-0 -
20'Lev Skvortsov1-0
-
25'Artem Litosh(Assists:Andrey Ulshin)
2-0 -
52'Artem Litosh(Assists:Dias Kalybaev)
3-0 -
59'Ruslan Beloborodyi3-0
-
71'Dias Kalybaev(Assists:Artem Litosh)
4-0 -
78'4-0Sharipkhan Sharipzhan
- BXH Hạng nhất Kazakhstan
- BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
-
FC Shakhtyor Karagandy vs Khan Tengri FC: Số liệu thống kê
-
FC Shakhtyor KaragandyKhan Tengri FC
-
2Thẻ vàng1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Hạng nhất Kazakhstan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtyor Karagandy | 21 | 19 | 1 | 1 | 62 | 7 | 55 | 58 | T T T T T T |
| 2 | Kairat Almaty II | 21 | 16 | 4 | 1 | 62 | 10 | 52 | 52 | H B H T T T |
| 3 | Turan Turkistan | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 | 19 | 25 | 44 | T T H B T T |
| 4 | Akademiya Ontustik | 21 | 12 | 3 | 6 | 35 | 27 | 8 | 39 | B T H T T T |
| 5 | Jaiyq | 21 | 9 | 3 | 9 | 20 | 24 | -4 | 30 | H T B H B T |
| 6 | Astana B | 21 | 9 | 2 | 10 | 33 | 40 | -7 | 29 | T B B B B T |
| 7 | FK Taraz | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 29 | -2 | 28 | T B H H T B |
| 8 | Ekibastuzets | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 41 | -12 | 26 | T T T B B B |
| 9 | FK Kaspiy Aktau B | 21 | 7 | 4 | 10 | 28 | 36 | -8 | 25 | T B T H B B |
| 10 | Khan Tengri FC | 21 | 7 | 3 | 11 | 26 | 39 | -13 | 24 | B B H T T B |
| 11 | FK Aktobe II | 21 | 6 | 5 | 10 | 36 | 62 | -26 | 23 | B B B T T B |
| 12 | FK Arys | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 41 | -18 | 18 | B T H H B T |
| 13 | FK Yelimay Semey B | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 | 12 | B T B B B B |
| 14 | Tobol Kostanai B | 21 | 2 | 4 | 15 | 32 | 56 | -24 | 10 | B B T B B B |

