Kết quả Turan Turkistan vs Astana B, 22h00 ngày 07/08

Hạng nhất Kazakhstan 2026 » vòng 17

  • Turan Turkistan vs Astana B: Diễn biến chính

  • 9'
    Edige Oralbay(Assists:Arman Kenesov) goal 
    1-0
  • 17'
    Edige Oralbay(Assists:Temirlan Murzagaliev) goal 
    2-0
  • 29'
    2-0
    Aytuar Token
  • 45'
    Kolesnichenko Dmitriy
    2-0
  • 45'
    2-0
    Arsen Akhmetov
  • 51'
    Miras Turlybek(Assists:Arman Kenesov) goal 
    3-0
  • 67'
    Ualikhan Mukhametzhanov
    3-0
  • 77'
    3-1
    goal Anuar Tolendi
  • 78'
    Matvey Gerasimov
    3-1
  • 82'
    Temirlan Murzagaliev(Assists:Alimzhan Erken) goal 
    4-1
  • 85'
    4-1
    Imram Tulakbayev
  • 86'
    Sayat Baktybay
    4-1
  • 88'
    Ruslan Valiullin(Assists:Kuanysh Duysenbekuly) goal 
    5-1
  • BXH Hạng nhất Kazakhstan
  • BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
  • Turan Turkistan vs Astana B: Số liệu thống kê

  • Turan Turkistan
    Astana B
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     

BXH Hạng nhất Kazakhstan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtyor Karagandy 21 19 1 1 62 7 55 58 T T T T T T
2 Kairat Almaty II 21 16 4 1 62 10 52 52 H B H T T T
3 Turan Turkistan 21 14 2 5 44 19 25 44 T T H B T T
4 Akademiya Ontustik 21 12 3 6 35 27 8 39 B T H T T T
5 Jaiyq 21 9 3 9 20 24 -4 30 H T B H B T
6 Astana B 21 9 2 10 33 40 -7 29 T B B B B T
7 FK Taraz 21 8 4 9 27 29 -2 28 T B H H T B
8 Ekibastuzets 21 7 5 9 29 41 -12 26 T T T B B B
9 FK Kaspiy Aktau B 21 7 4 10 28 36 -8 25 T B T H B B
10 Khan Tengri FC 21 7 3 11 26 39 -13 24 B B H T T B
11 FK Aktobe II 21 6 5 10 36 62 -26 23 B B B T T B
12 FK Arys 21 5 3 13 23 41 -18 18 B T H H B T
13 FK Yelimay Semey B 21 3 3 15 16 42 -26 12 B T B B B B
14 Tobol Kostanai B 21 2 4 15 32 56 -24 10 B B T B B B

" "