Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Birmingham Legion, 08h00 ngày 16/08
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Birmingham Legion
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ Birmingham Legion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.81O 2.75
0.79U 2.75
0.971
1.48X
4.002
5.25Hiệp 1-0.25
0.66+0.25
1.13O 1.25
0.98U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Birmingham Legion
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Birmingham Legion: Diễn biến chính
-
13'0-0Phanuel Kavita
-
24'0-1
Nico Brown -
45'Garven Michee Metusala(Assists:Adrien Perez)
1-1 -
49'1-1Nico Brown
-
53'Adrien Perez1-1
-
66'Garven Michee Metusala1-1
-
86'1-2
Serge Ngoma -
90'Adrien Perez(Assists:Tyreek Magee)
2-2 -
90'Juan Tejada
3-2 -
90'Garven Michee Metusala3-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Birmingham Legion: Số liệu thống kê
-
Colorado Springs Switchbacks FCBirmingham Legion
-
12Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
46Tổng cú sút7
-
-
13Sút trúng cầu môn3
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
19Cản sút1
-
-
10Sút Phạt16
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
478Số đường chuyền244
-
-
87%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị3
-
-
2Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua10
-
-
10Rê bóng thành công4
-
-
9Đánh chặn6
-
-
20Ném biên10
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công4
-
-
11Thử thách10
-
-
20Successful center1
-
-
26Long pass17
-
-
99Pha tấn công70
-
-
100Tấn công nguy hiểm29
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
29Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
17Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
46Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.25Bàn thắng kỳ vọng0.25
-
-
2.58Cú sút trúng đích0.9
-
-
77Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
38Số quả tạt chính xác3
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
5Phá bóng52
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

