Kết quả Hartford Athletic vs Birmingham Legion, 06h00 ngày 30/08
Kết quả Hartford Athletic vs Birmingham Legion
Đối đầu Hartford Athletic vs Birmingham Legion
Phong độ Hartford Athletic gần đây
Phong độ Birmingham Legion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.77+0.5
0.99O 2.75
0.75U 2.75
1.011
1.91X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.88O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hartford Athletic vs Birmingham Legion
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Hartford Athletic vs Birmingham Legion: Diễn biến chính
-
21'0-1
Romario Williams(Assists:Dawson McCartney) -
26'Sebastian Anderson0-1
-
34'0-1Sebastian Tregarthen
-
39'0-2
Romario Williams(Assists:Peter Lee Vassell) -
42'Barry Coffey(Assists:Sebastian Anderson)
1-2 -
45'Michee Ngalina(Assists:Junior Moreira)
2-2 -
61'2-2Peter Lee Vassell
-
70'Barry Coffey2-2
-
73'2-2Gevork Diarbian
-
74'Jordan Scarlett(Assists:Sebastian Anderson)
3-2 -
89'Baboucarr Njie3-2
-
90'3-2Serge Ngoma
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Hartford Athletic vs Birmingham Legion: Số liệu thống kê
-
Hartford AthleticBirmingham Legion
-
6Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút2
-
-
15Sút Phạt17
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
363Số đường chuyền475
-
-
81%Chuyền chính xác83%
-
-
18Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
15Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn11
-
-
13Ném biên21
-
-
2Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công13
-
-
14Thử thách5
-
-
15Successful center3
-
-
27Long pass22
-
-
87Pha tấn công83
-
-
58Tấn công nguy hiểm66
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
58Số pha tranh chấp thành công57
-
-
2.79Bàn thắng kỳ vọng1.64
-
-
1.66Cú sút trúng đích2.49
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
36Số quả tạt chính xác20
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
30Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

