Kết quả Indy Eleven vs Birmingham Legion, 06h00 ngày 06/09
Kết quả Indy Eleven vs Birmingham Legion
Đối đầu Indy Eleven vs Birmingham Legion
Phong độ Indy Eleven gần đây
Phong độ Birmingham Legion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.00O 3
0.96U 3
0.801
1.73X
3.602
3.80Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1.25
0.99U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Indy Eleven vs Birmingham Legion
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Indy Eleven vs Birmingham Legion: Diễn biến chính
-
20'Joe Hafferty
1-0 -
32'1-0Romario Williams
-
40'1-1
Tyler Pasher(Assists:Gevork Diarbian) -
66'1-2
Romario Williams(Assists:Peter Lee Vassell) -
87'1-2Kadeem Cole
-
90'Dylan Sing
2-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Indy Eleven vs Birmingham Legion: Số liệu thống kê
-
Indy ElevenBirmingham Legion
-
9Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút2
-
-
8Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
419Số đường chuyền436
-
-
83%Chuyền chính xác88%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị0
-
-
2Cứu thua7
-
-
14Rê bóng thành công5
-
-
1Đánh chặn4
-
-
18Ném biên11
-
-
1Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công5
-
-
3Thử thách17
-
-
7Successful center0
-
-
31Long pass15
-
-
80Pha tấn công86
-
-
56Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
38Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
2.44Cú sút trúng đích1.97
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
36Số quả tạt chính xác7
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
12Phá bóng57
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

