Kết quả Indy Eleven vs Charleston Battery, 03h00 ngày 05/07
Kết quả Indy Eleven vs Charleston Battery
Đối đầu Indy Eleven vs Charleston Battery
Phong độ Indy Eleven gần đây
Phong độ Charleston Battery gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/07/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2.5
0.60U 2.5
1.201
2.60X
3.402
2.30Hiệp 1+0
1.00-0
0.76O 1.25
0.99U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Indy Eleven vs Charleston Battery
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Indy Eleven vs Charleston Battery: Diễn biến chính
-
18'0-0Jeremy Kelly
-
35'Aodhan Quinn0-0
-
36'Jack Blake0-0
-
68'0-0Graham Smith
-
82'Josh OBrien(Assists:Makel Rasheed)
1-0 -
90'1-0Laurent Kissiedou
-
90'Bruno Rendon(Assists:Jack Blake)
2-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Indy Eleven vs Charleston Battery: Số liệu thống kê
-
Indy ElevenCharleston Battery
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút6
-
-
13Sút Phạt9
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
325Số đường chuyền502
-
-
83%Chuyền chính xác89%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị1
-
-
3Cứu thua1
-
-
3Rê bóng thành công6
-
-
0Đánh chặn2
-
-
13Ném biên8
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách8
-
-
1Successful center6
-
-
21Long pass27
-
-
65Pha tấn công73
-
-
30Tấn công nguy hiểm29
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
27Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
1.08Cú sút trúng đích0.13
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
22Số quả tạt chính xác15
-
-
19Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
16Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

