Kết quả Indy Eleven vs Hartford Athletic, 04h00 ngày 10/08
Kết quả Indy Eleven vs Hartford Athletic
Phong độ Indy Eleven gần đây
Phong độ Hartford Athletic gần đây
-
Thứ hai, Ngày 10/08/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
0.94O 2.5
0.73U 2.5
1.001
1.83X
3.502
3.75Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.25
1.12U 1.25
0.67 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Indy Eleven vs Hartford Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Indy Eleven vs Hartford Athletic: Diễn biến chính
-
3'Edward Kizza(Assists:Jack Blake)
1-0 -
24'Anthony Herbert1-0
-
50'1-0Jordan Scarlett
-
57'1-0Sadat Anaku
-
72'Logan Neidlinger1-0
-
74'1-1
Jordan Scarlett(Assists:Sebastian Anderson) -
90'Nabi Kibunguchy1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Indy Eleven vs Hartford Athletic: Số liệu thống kê
-
Indy ElevenHartford Athletic
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút20
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
0Cản sút6
-
-
15Sút Phạt9
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
233Số đường chuyền284
-
-
67%Chuyền chính xác76%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn8
-
-
16Ném biên18
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách4
-
-
5Successful center7
-
-
30Long pass21
-
-
81Pha tấn công86
-
-
48Tấn công nguy hiểm64
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
61Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng1.52
-
-
0.76Cú sút trúng đích1.92
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
20Số quả tạt chính xác31
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
30Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
54Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

