Kết quả Las Vegas Lights vs New Mexico United, 09h30 ngày 06/09
Kết quả Las Vegas Lights vs New Mexico United
Đối đầu Las Vegas Lights vs New Mexico United
Phong độ Las Vegas Lights gần đây
Phong độ New Mexico United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202609:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.75
0.93U 2.75
0.831
2.05X
3.402
3.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.82O 1
0.69U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Las Vegas Lights vs New Mexico United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Las Vegas Lights vs New Mexico United: Diễn biến chính
-
29'Oalex Anderson
1-0 -
34'1-1
Greg Hurst -
44'1-1Luther Archimède
-
79'1-2
Kipp Keller(Assists:Niko Hamalainen) -
85'1-2Zico Bailey
-
87'1-2Kristopher Shakes
-
90'Johnny Rodriguez1-2
-
90'1-2Tyler Blackett
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Las Vegas Lights vs New Mexico United: Số liệu thống kê
-
Las Vegas LightsNew Mexico United
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
12Sút Phạt14
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
313Số đường chuyền418
-
-
79%Chuyền chính xác85%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn3
-
-
20Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
1Thử thách6
-
-
5Successful center6
-
-
32Long pass48
-
-
106Pha tấn công95
-
-
67Tấn công nguy hiểm63
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
37Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng0.79
-
-
1.34Cú sút trúng đích1.38
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
19Số quả tạt chính xác17
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
13Phá bóng20
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

