Kết quả Loudoun United vs Tampa Bay Rowdies, 06h00 ngày 19/07
Kết quả Loudoun United vs Tampa Bay Rowdies
Phong độ Loudoun United gần đây
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/07/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.87-1
0.89O 3
0.93U 3
0.831
4.10X
3.802
1.65Hiệp 1+0.5
0.77-0.5
0.99O 1.25
0.94U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Loudoun United vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Loudoun United vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
-
20'Pacifique Niyongabire0-0
-
21'0-1
Pedro Dolabella -
38'0-1Max Schneider
-
65'Bolu Akinyode0-1
-
82'Thorleifur Ulfarsson
1-1 -
85'1-1Mathew Dyan Myers
-
88'Kwame Awuah1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Loudoun United vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
-
Loudoun UnitedTampa Bay Rowdies
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
1Cản sút4
-
-
17Sút Phạt4
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
387Số đường chuyền398
-
-
81%Chuyền chính xác82%
-
-
5Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công14
-
-
11Đánh chặn7
-
-
16Ném biên25
-
-
0Woodwork2
-
-
7Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách6
-
-
2Successful center7
-
-
32Long pass14
-
-
86Pha tấn công97
-
-
61Tấn công nguy hiểm65
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
55Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng2.34
-
-
1.49Cú sút trúng đích1.05
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
13Số quả tạt chính xác17
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
20Phá bóng18
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

