Kết quả Miami FC vs Detroit City, 07h30 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.78-0.5
1.03O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.50X
3.402
1.85Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
0.98O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Miami FC vs Detroit City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Miami FC vs Detroit City: Diễn biến chính
-
34'0-1
Maxi Rodriguez(Assists:Alexander Dalou) -
43'Arney Rocha0-1
-
44'Angelo Calfo0-1
-
54'0-1Kobe Hernandez Foster
-
55'Jurgen Locadia(Assists:Rodrigo Da Costa)
1-1 -
62'Jurgen Locadia1-1
-
64'Gerald Jadiel Diaz Agrait(Assists:Alessandro Milesi)
2-1 -
66'2-1Aedan Stanley
-
70'2-1Maxi Rodriguez
-
87'Carlos Denilson Milanes Navarro2-1
-
89'2-2
Derrick Silva(Assists:Kobe Hernandez Foster) -
90'Daltyn Knutson2-2
-
90'2-2Chisom Egbuchulam
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Miami FC vs Detroit City: Số liệu thống kê
-
Miami FCDetroit City
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút6
-
-
14Sút Phạt21
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
366Số đường chuyền393
-
-
82%Chuyền chính xác85%
-
-
22Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
4Cứu thua0
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn9
-
-
13Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách8
-
-
3Successful center8
-
-
26Long pass37
-
-
111Pha tấn công120
-
-
54Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
40Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng2.14
-
-
1.68Cú sút trúng đích2.16
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
11Số quả tạt chính xác13
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng22
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

