Kết quả Miami FC vs Las Vegas Lights, 06h00 ngày 09/08

  • Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
    06:00
  • Miami FC 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.98
    +0.25
    0.78
    O 2.75
    0.93
    U 2.75
    0.83
    1
    2.15
    X
    3.40
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.76
    -0
    1.00
    O 1.25
    1.02
    U 1.25
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Miami FC vs Las Vegas Lights

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8

  • Miami FC vs Las Vegas Lights: Diễn biến chính

  • 34'
    0-1
    goal Manuel Arteaga(Assists:Christian Pinzon Barajas)
  • 61'
    0-1
    Manuel Arteaga
  • 76'
    0-1
    Giorgio Probo
  • 84'
    Riyon Tori
    0-1
  • 87'
    0-1
    Blake Pope
  • BXH Hạng nhất Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Miami FC vs Las Vegas Lights: Số liệu thống kê

  • Miami FC
    Las Vegas Lights
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 404
    Số đường chuyền
    461
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 25
    Long pass
    39
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 1.43
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.92
  •  
     
  • 0.63
    Cú sút trúng đích
    1.13
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tampa Bay Rowdies 23 14 6 3 40 20 20 48 T T T B H T
2 El Paso Locomotive FC 23 12 4 7 39 29 10 40 T T T T T T
3 New Mexico United 21 12 4 5 31 21 10 40 T T H T B T
4 Charleston Battery 23 12 3 8 47 29 18 39 T T B T T B
5 Detroit City 22 10 7 5 28 18 10 37 H T H T H H
6 FC Tulsa 22 10 6 6 26 19 7 36 T B B T T H
7 Orange County Blues FC 23 9 9 5 34 32 2 36 T B B B H H
8 San Antonio 23 9 9 5 28 26 2 36 T H B B T H
9 Pittsburgh Riverhounds 24 10 5 9 27 25 2 35 H T T B H H
10 Colorado Springs Switchbacks FC 23 10 4 9 38 36 2 34 B T B B T T
11 Louisville City FC 23 9 6 8 38 37 1 33 B H T B H H
12 Sacramento Republic FC 22 8 9 5 29 20 9 33 B H T H H H
13 Lexington 23 9 4 10 33 29 4 31 T B T B B B
14 Hartford Athletic 22 7 10 5 21 22 -1 31 B H T T T H
15 Phoenix Rising FC 23 7 9 7 32 31 1 30 H B T H T H
16 Rhode Island 21 8 5 8 31 24 7 29 B T B T B H
17 Indy Eleven 21 8 5 8 26 26 0 29 B H T T B H
18 Las Vegas Lights 23 8 5 10 29 34 -5 29 H T T B B B
19 Oakland Roots 23 6 9 8 28 31 -3 27 B H B H T H
20 Miami FC 23 5 8 10 27 41 -14 23 B H B B B H
21 Loudoun United 22 3 11 8 26 39 -13 20 T B H H B B
22 Monterey Bay FC 24 4 6 14 25 42 -17 18 B B H B H H
23 Birmingham Legion 21 3 9 9 26 32 -6 18 B T B B B H
24 Brooklyn FC 21 4 4 13 22 38 -16 16 B B B B T B
25 Sporting Jax 23 3 5 15 30 60 -30 14 B B B T B T

" "