Kết quả Miami FC vs Tampa Bay Rowdies, 06h00 ngày 26/07
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
0.95O 2.75
0.95U 2.75
0.851
4.33X
3.702
1.61Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
1.05O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Miami FC vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Miami FC vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
-
8'Rodrigo Da Costa0-0
-
10'0-1
Russell Cicerone(Assists:Mathew Dyan Myers) -
12'0-2
Mathew Dyan Myers(Assists:Sebastian Cruz) -
24'0-2Isaiah LeFlore
-
45'Arney Rocha
1-2 -
45'1-2Isaiah LeFlore
-
45'Angelo Calfo1-2
-
72'Jurgen Locadia1-2
-
76'Jurgen Locadia(Assists:Mathieu Ndongo)
2-2 -
80'2-3
Marco Micaletto(Assists:Charlie Ostrem) -
83'Diego Mello2-3
-
84'Mathieu Ndongo2-3
-
90'2-3Nathan Dossantos
-
90'2-3Jahmali Waite
-
90'2-3Marco Micaletto
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Miami FC vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
-
Miami FCTampa Bay Rowdies
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
19Sút Phạt24
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
450Số đường chuyền303
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
24Phạm lỗi20
-
-
4Việt vị2
-
-
2Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công15
-
-
8Đánh chặn4
-
-
19Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công15
-
-
7Thử thách10
-
-
1Successful center1
-
-
32Long pass22
-
-
113Pha tấn công81
-
-
77Tấn công nguy hiểm63
-
-
2Cơ hội lớn6
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
49Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng1.05
-
-
1.49Cú sút trúng đích1.33
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
14Số quả tạt chính xác8
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
14Phá bóng21
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

