Kết quả Monterey Bay FC vs Sacramento Republic FC, 09h00 ngày 30/08
Kết quả Monterey Bay FC vs Sacramento Republic FC
Đối đầu Monterey Bay FC vs Sacramento Republic FC
Phong độ Monterey Bay FC gần đây
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 2.25
0.62U 2.25
0.781
3.50X
3.302
1.90Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.04O 1
0.98U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Monterey Bay FC vs Sacramento Republic FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Monterey Bay FC vs Sacramento Republic FC: Diễn biến chính
-
44'Omari Glasgow(Assists:Fidel Barajas)
1-0 -
77'Joel Garcia1-0
-
84'1-1
Cal Jennings
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Monterey Bay FC vs Sacramento Republic FC: Số liệu thống kê
-
Monterey Bay FCSacramento Republic FC
-
2Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
8Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút8
-
-
9Sút Phạt14
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
384Số đường chuyền439
-
-
77%Chuyền chính xác77%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị0
-
-
1Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn5
-
-
27Ném biên31
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công13
-
-
10Thử thách7
-
-
3Successful center9
-
-
34Long pass46
-
-
66Pha tấn công81
-
-
16Tấn công nguy hiểm29
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng1.17
-
-
0.57Cú sút trúng đích0.41
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
10Số quả tạt chính xác21
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
21Phá bóng9
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

