Kết quả New Mexico United vs San Antonio, 09h30 ngày 30/08
Kết quả New Mexico United vs San Antonio
Đối đầu New Mexico United vs San Antonio
Phong độ New Mexico United gần đây
Phong độ San Antonio gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202609:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
1.03O 2.75
0.90U 2.75
0.901
1.95X
3.402
3.10Hiệp 1+0
0.73-0
1.08O 1.25
1.10U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New Mexico United vs San Antonio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
New Mexico United vs San Antonio: Diễn biến chính
-
7'0-1Kipp Keller(OW)
-
13'0-1Santiago Patino
-
17'0-1Dominick Hernandez
-
39'Ousman Jabang0-1
-
43'0-1Cristian Agustin Parano Rasguido
-
44'Zico Bailey0-1
-
45'Niko Hamalainen0-1
-
46'Dayonn Harris
1-1 -
52'1-2
Dominick Hernandez -
68'Jake LaCava1-2
-
79'Greg Hurst1-2
-
88'1-2Jorge Hernandez
-
88'Chris Gloster1-2
-
89'Tyler Blackett1-2
-
90'Kipp Keller1-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New Mexico United vs San Antonio: Số liệu thống kê
-
New Mexico UnitedSan Antonio
-
2Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
8Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
4Cản sút0
-
-
14Sút Phạt13
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
350Số đường chuyền161
-
-
87%Chuyền chính xác70%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
8Việt vị3
-
-
1Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn1
-
-
11Ném biên9
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách8
-
-
1Successful center4
-
-
24Long pass13
-
-
69Pha tấn công66
-
-
48Tấn công nguy hiểm43
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
29Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
0.79Cú sút trúng đích0.09
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
8Số quả tạt chính xác9
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
12Phá bóng11
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

