Kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Charleston Battery, 06h00 ngày 16/08
Kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Charleston Battery
Phong độ Pittsburgh Riverhounds gần đây
Phong độ Charleston Battery gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.97-0
0.85O 2.25
0.85U 2.25
0.911
2.45X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.96-0
0.86O 1
1.01U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Charleston Battery
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Pittsburgh Riverhounds vs Charleston Battery: Diễn biến chính
-
2'Trevor Amann(Assists:Jackson Walti)
1-0 -
16'Danny Griffin(Assists:Trevor Amann)
2-0 -
18'2-1
Douglas Martinez(Assists:Nathan Messer) -
36'2-1Emilio Ycaza
-
40'Trevor Amann2-1
-
60'2-1Miguel Berry
-
61'Victor Souza(Assists:Sam Bassett)
3-1 -
67'Owen Mikoy3-1
-
78'3-1Douglas Martinez
-
81'3-1Douglas Martinez
-
88'Robbie Mertz3-1
-
90'Yu Tsukanome3-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Pittsburgh Riverhounds vs Charleston Battery: Số liệu thống kê
-
Pittsburgh RiverhoundsCharleston Battery
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
13Sút Phạt13
-
-
28%Kiểm soát bóng72%
-
-
26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
-
254Số đường chuyền682
-
-
65%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn3
-
-
21Ném biên26
-
-
5Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách9
-
-
2Successful center3
-
-
24Long pass44
-
-
83Pha tấn công141
-
-
46Tấn công nguy hiểm60
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
58Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
1.92Cú sút trúng đích0.39
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
13Số quả tạt chính xác16
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
26Phá bóng26
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

