Kết quả San Antonio vs Indy Eleven, 08h00 ngày 01/08
Kết quả San Antonio vs Indy Eleven
Đối đầu San Antonio vs Indy Eleven
Phong độ San Antonio gần đây
Phong độ Indy Eleven gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.83O 2.5
0.86U 2.5
0.901
1.91X
3.302
3.30Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.66O 1
0.83U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Antonio vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 35℃~36℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
San Antonio vs Indy Eleven: Diễn biến chính
-
25'Emil Cuello(Assists:Sorto christian)
1-0 -
48'Cristian Agustin Parano Rasguido(Assists:Mikey Maldonado)
2-0 -
49'Lucio Berron2-0
-
53'2-0Jack Blake
-
59'2-0Alejandro Mitrano
-
70'Cristian Agustin Parano Rasguido(Assists:Jorge Hernandez)
3-0 -
90'3-1
Josh OBrien(Assists:Anthony Herbert)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Antonio vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
-
San AntonioIndy Eleven
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút4
-
-
8Sút Phạt10
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
639Số đường chuyền288
-
-
92%Chuyền chính xác75%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn8
-
-
19Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách5
-
-
2Successful center3
-
-
19Long pass13
-
-
84Pha tấn công63
-
-
66Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
33Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
2.13Cú sút trúng đích0.88
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
9Số quả tạt chính xác16
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
22Phá bóng13
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

