Kết quả Sporting Jax vs Indy Eleven, 06h00 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.5
0.60U 2.5
1.201
3.50X
3.502
1.83Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.05O 1.25
0.99U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Jax vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Sporting Jax vs Indy Eleven: Diễn biến chính
-
23'Danny Wilson0-0
-
72'Jean Mota Oliveira de Souza0-0
-
73'0-0Paco Craig
-
76'Ventura Alvarado Aispuro0-0
-
90'0-1Antonio Gomez(OW)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sporting Jax vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
-
Sporting JaxIndy Eleven
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
0Sút ra ngoài10
-
-
3Cản sút5
-
-
8Sút Phạt9
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
577Số đường chuyền374
-
-
87%Chuyền chính xác81%
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị4
-
-
4Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
1Đánh chặn3
-
-
25Ném biên16
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
14Thử thách18
-
-
1Successful center10
-
-
37Long pass25
-
-
102Pha tấn công84
-
-
42Tấn công nguy hiểm54
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
0Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
21Số pha tranh chấp thành công34
-
-
0.24Bàn thắng kỳ vọng1.38
-
-
0.22Cú sút trúng đích1.34
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
13Số quả tạt chính xác22
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
17Phá bóng9
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

