Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC, 07h00 ngày 02/08
Kết quả Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
Phong độ Louisville City FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.85X
3.502
3.30Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.70O 1
0.70U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC
-
Sân vận động: Raymond James Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC: Diễn biến chính
-
21'0-1
Jansen Wilson -
25'0-2
Chris Donovan(Assists:Evan Davila) -
29'0-3
Jake Morris -
43'0-3Taylor Davila
-
48'Russell Cicerone(Assists:Louis Perez)
1-3 -
51'Marco Micaletto(Assists:Charlie Ostrem)
2-3 -
54'Mathew Dyan Myers
3-3 -
63'3-4
Jake Morris(Assists:Taylor Davila) -
86'Russell Cicerone(Assists:Lewis Hilton)
4-4 -
89'Mathew Dyan Myers(Assists:Charlie Ostrem)
5-4
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC: Số liệu thống kê
-
Tampa Bay RowdiesLouisville City FC
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn8
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút1
-
-
13Sút Phạt8
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
521Số đường chuyền277
-
-
84%Chuyền chính xác66%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn3
-
-
32Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách7
-
-
2Successful center2
-
-
23Long pass18
-
-
111Pha tấn công86
-
-
54Tấn công nguy hiểm57
-
-
3Cơ hội lớn6
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
38Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
1.9Cú sút trúng đích2.87
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
22Số quả tạt chính xác8
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
16Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 23 | 14 | 6 | 3 | 40 | 20 | 20 | 48 | T T T B H T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 10 | 40 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 21 | 10 | 40 | T T H T B T |
| 4 | Charleston Battery | 23 | 12 | 3 | 8 | 47 | 29 | 18 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Detroit City | 22 | 10 | 7 | 5 | 28 | 18 | 10 | 37 | H T H T H H |
| 6 | FC Tulsa | 22 | 10 | 6 | 6 | 26 | 19 | 7 | 36 | T B B T T H |
| 7 | Orange County Blues FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 32 | 2 | 36 | T B B B H H |
| 8 | San Antonio | 23 | 9 | 9 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36 | T H B B T H |
| 9 | Pittsburgh Riverhounds | 24 | 10 | 5 | 9 | 27 | 25 | 2 | 35 | H T T B H H |
| 10 | Colorado Springs Switchbacks FC | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 2 | 34 | B T B B T T |
| 11 | Louisville City FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 33 | B H T B H H |
| 12 | Sacramento Republic FC | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 20 | 9 | 33 | B H T H H H |
| 13 | Lexington | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 29 | 4 | 31 | T B T B B B |
| 14 | Hartford Athletic | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 22 | -1 | 31 | B H T T T H |
| 15 | Phoenix Rising FC | 23 | 7 | 9 | 7 | 32 | 31 | 1 | 30 | H B T H T H |
| 16 | Rhode Island | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 24 | 7 | 29 | B T B T B H |
| 17 | Indy Eleven | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B H T T B H |
| 18 | Las Vegas Lights | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | H T T B B B |
| 19 | Oakland Roots | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | -3 | 27 | B H B H T H |
| 20 | Miami FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 23 | B H B B B H |
| 21 | Loudoun United | 22 | 3 | 11 | 8 | 26 | 39 | -13 | 20 | T B H H B B |
| 22 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 23 | Birmingham Legion | 21 | 3 | 9 | 9 | 26 | 32 | -6 | 18 | B T B B B H |
| 24 | Brooklyn FC | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 38 | -16 | 16 | B B B B T B |
| 25 | Sporting Jax | 23 | 3 | 5 | 15 | 30 | 60 | -30 | 14 | B B B T B T |

