Kết quả Egersunds IK vs Sandnes Ulf, 22h00 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.83O 2.5
0.50U 2.5
1.401
1.95X
3.602
3.30Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.78O 1.25
1.01U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Egersunds IK vs Sandnes Ulf
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 16
-
Egersunds IK vs Sandnes Ulf: Diễn biến chính
-
33'Oscar Kapskarmo0-0
-
46'0-0Yann-Erik de Lanlay
Kaloyan Kalinov Kostadinov -
55'Oscar Kapskarmo(Assists:Scott Vatne)
1-0 -
57'Herman Kleppa1-0
-
68'Kristian Eggen
Herman Kleppa1-0 -
68'Nicolaj Tornvig
Jostein Ekeland1-0 -
69'Horenus Tadesse
Oscar Kapskarmo1-0 -
69'1-0Jonas Brune Aune
Ali Memed -
77'1-0Eliah Debes
Andreas Rosendal Nyhagen -
77'Ali Suljic
Jesper Gregersen1-0 -
78'1-0Peder Brekke
Adne Gikling Bruseth -
80'Jan Inge Lynum(Assists:Scott Vatne)
2-0 -
83'Stian Michalsen
Scott Vatne2-0 -
88'2-0Gullbrandur Oregaard
-
Egersunds IK vs Sandnes Ulf: Đội hình chính và dự bị
-
Egersunds IK3-4-3Sandnes Ulf3-5-21Sander Ake Andreas Lonning3Bjorn Maeland31Isak Jonsson25Jesper Gregersen17Sivert Eriksen Westerlund14Jan Inge Lynum8Chris Sleveland2Herman Kleppa16Jostein Ekeland9Oscar Kapskarmo27Scott Vatne9Ole Sundgot77Ali Memed18Adne Gikling Bruseth8Sander Saugestad15Zifarlino Nsoni10Kaloyan Kalinov Kostadinov23Erik Berland26Anestis Tricholidis5Gullbrandur Oregaard17Andreas Rosendal Nyhagen13Tord Flolid
- Đội hình dự bị
-
21Kristian Eggen12Mads Eriksen29Arne Bjornemo Hetland18Phillip Hovland10Stian Michalsen6Kasper Saetherbo4Ali Suljic22Horenus Tadesse7Nicolaj TornvigJonas Brune Aune 20Peder Brekke 14Eliah Debes 25Yann-Erik de Lanlay 16Aslak Falch 1Nicholas Ivesdal 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bjarne Berntsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Egersunds IK vs Sandnes Ulf: Số liệu thống kê
-
Egersunds IKSandnes Ulf
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
128Pha tấn công132
-
-
61Tấn công nguy hiểm84
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

