Kết quả Haugesund vs Bryne, 01h00 ngày 26/07
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.00+1.25
0.80O 2.5
0.36U 2.5
1.801
1.61X
3.902
4.20Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.02O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haugesund vs Bryne
-
Sân vận động: Haugesund stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 15
-
Haugesund vs Bryne: Diễn biến chính
-
7'0-0Jacob Haahr Steffensen
-
30'Vegard Solheim(Assists:Lars Remmem)
1-0 -
34'Anders Bondhus1-0
-
39'Niklas Sandberg
Vegard Solheim1-0 -
57'1-0Duarte Moreira
-
62'Almar Grindhaug
Bruno Leite1-0 -
62'Miika Koskela
Anders Bondhus1-0 -
76'1-0Sjur Torgersen Jonassen
Duarte Moreira -
76'1-0Remi Andre Svindland
Lars Sodal -
77'1-1
Nicklas Strunck Jakobsen -
84'Havard Vatland Karlsen
Lars Remmem1-1 -
90'1-2
Sjur Torgersen Jonassen
-
Haugesund vs Bryne: Đội hình chính và dự bị
-
Haugesund4-3-3Bryne3-5-221Einar Fauskanger42Anders Bondhus3Stian Molde14Ola Heltne Nilsen18Vegard Solheim8Pyry Hannola16Bruno Leite41Lars Remmem26Eirik Viland Andersen29Sory Diarra30Ismael Petcho Camara18Duarte Moreira11Alfred Scriven10Kristian Haland19Nicklas Strunck Jakobsen77Paya Pichkah8Lars Sodal14Anders Molund16Dadi Dodou Gaye15Kristoffer Hay5Jacob Haahr Steffensen1Magnus Rugland Ree
- Đội hình dự bị
-
10Emir Derviskadic40Almar Grindhaug25Mikkel Hope17Havard Vatland Karlsen4Miika Koskela11Niklas Sandberg20Ismael Seone32Frank StopleJan de Boer 12Fabian Jeppestol Engedal 4Sjur Torgersen Jonassen 9Martin Lye 29Jaran Ostrem 28Remi Andre Svindland 6Hakon Tveit 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sancheev ManoharanOle Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Haugesund vs Bryne: Số liệu thống kê
-
HaugesundBryne
-
7Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút24
-
-
7Sút trúng cầu môn8
-
-
9Sút ra ngoài16
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
129Pha tấn công140
-
-
73Tấn công nguy hiểm88
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

