Kết quả Haugesund vs Sogndal, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Haugesund vs Sogndal
Đối đầu Haugesund vs Sogndal
Phong độ Haugesund gần đây
Phong độ Sogndal gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.93+1.5
0.95O 4
0.87U 4
0.951
1.33X
5.002
5.75Hiệp 1-0.75
1.00+0.75
0.80O 1.75
0.89U 1.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haugesund vs Sogndal
-
Sân vận động: Haugesund stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21
-
Haugesund vs Sogndal: Diễn biến chính
-
5'Ismael Petcho Camara(Assists:Sivert Heltne Nilsen)
1-0 -
57'1-0Emil Lunde Hillestad
Lukass Vapne -
67'Jonathan Norbye
2-0 -
68'Eirik Viland Andersen
Ismael Petcho Camara2-0 -
77'2-0Preben Asp
Onni Helen -
77'2-0David Kongelf
Jamal Deen Haruna -
82'Almar Grindhaug
Lars Remmem2-0 -
82'2-0Elias Flo
Kparobo Ariehri -
89'2-0Atli Barkarson
-
90'Emil Rohd Schlichting
Niklas Sandberg2-0
-
Haugesund vs Sogndal: Đội hình chính và dự bị
-
Haugesund4-3-3Sogndal5-3-232Frank Stople42Anders Bondhus23Jonathan Norbye3Stian Molde18Vegard Solheim8Pyry Hannola41Lars Remmem14Sivert Heltne Nilsen11Niklas Sandberg29Sory Diarra30Ismael Petcho Camara15Onni Helen9Kparobo Ariehri8Lukas Gausdal16Lukass Vapne10Kasper Skaanes5Kristoffer Lassen Harrison32Mathias Oren14Jamal Deen Haruna4Even Hovland23Atli Barkarson1Lars Jendal
- Đội hình dự bị
-
26Eirik Viland Andersen10Emir Derviskadic21Einar Fauskanger40Almar Grindhaug25Mikkel Hope44Pal Engseth Lie7Emil Rohd Schlichting20Ismael Seone13Kees SimsPreben Asp 20Kacper Bieszczad 24Elias Flo 39Emil Lunde Hillestad 35David Kongelf 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sancheev ManoharanTore Andre Flo
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Haugesund vs Sogndal: Số liệu thống kê
-
HaugesundSogndal
-
12Phạt góc4
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút8
-
-
13Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
106Pha tấn công93
-
-
77Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

