Kết quả Lyn Oslo vs Egersunds IK, 22h00 ngày 06/09
Kết quả Lyn Oslo vs Egersunds IK
Đối đầu Lyn Oslo vs Egersunds IK
Phong độ Lyn Oslo gần đây
Phong độ Egersunds IK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.90O 2.5
0.36U 2.5
1.801
2.00X
3.602
2.90Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.80O 1.5
1.06U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Oslo vs Egersunds IK
-
Sân vận động: Ullevaal Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21
-
Lyn Oslo vs Egersunds IK: Diễn biến chính
-
20'0-1
Hinrik Hardarson -
58'Julius Skaug
Johan Nois0-1 -
62'0-1Scott Vatne
-
69'0-1Nicolaj Tornvig
Stian Michalsen -
69'0-1Horenus Tadesse
Hinrik Hardarson -
69'0-1Phillip Hovland
Herman Kleppa -
70'Anders Bjorntvedt Olsen0-1
-
73'0-1Jesper Gregersen
-
74'Artan Memedov
Anders Bjorntvedt Olsen0-1 -
79'0-1Thorlakur Baxter
Kristian Eggen -
80'Andreas Hellum0-1
-
81'0-1Richmond Gyamfi
Scott Vatne -
90'Isak Jonsson(OW)1-1
-
Lyn Oslo vs Egersunds IK: Đội hình chính và dự bị
-
Lyn Oslo4-2-3-1Egersunds IK3-4-31Alexander Pedersen18Herman Solberg Nilsen3Edvard Linnebo Race6Midtskogen A.55Sander Amble Haugen24Didrik Fredriksen19Ole Kallevag10Mathias Johansen17Johan Nois9Anders Bjorntvedt Olsen11Andreas Hellum14Jan Inge Lynum10Stian Michalsen28Hinrik Hardarson2Herman Kleppa8Chris Sleveland27Scott Vatne21Kristian Eggen25Jesper Gregersen31Isak Jonsson3Bjorn Maeland1Marcel Zapytowski
- Đội hình dự bị
-
25Marcus Andersen27Isaac Emmanuel Barnett22William Albin Kurtovic26Artan Memedov7Isaac Monglo4William sell21Julius Skaug30Fallou SockThorlakur Baxter 26Mads Eriksen 12Richmond Gyamfi 19Arne Bjornemo Hetland 29Phillip Hovland 18Jonas Jorgensen 20Horenus Tadesse 22Olliver Toft Noreng 23Nicolaj Tornvig 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Oslo vs Egersunds IK: Số liệu thống kê
-
Lyn OsloEgersunds IK
-
6Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
133Pha tấn công100
-
-
59Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

