Kết quả Lyn Oslo vs Sogndal, 22h00 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 3.5
0.88U 3.5
0.931
2.37X
3.702
2.37Hiệp 1+0
0.95-0
0.91O 1.5
1.04U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Oslo vs Sogndal
-
Sân vận động: Ullevaal Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 16
-
Lyn Oslo vs Sogndal: Diễn biến chính
-
8'Andreas Hellum
1-0 -
12'Even Hovland(OW)2-0
-
37'Andreas Hellum
3-0 -
46'3-0Emil Lunde Hillestad
Mathias Oren -
46'3-0Jamal Deen Haruna
Elias Flo -
49'3-1
Even Hovland(Assists:Lukass Vapne) -
65'Ole Kallevag3-1
-
66'Isaac Emmanuel Barnett
Sander Amble Haugen3-1 -
67'Julius Skaug
Johan Nois3-1 -
71'Anders Bjorntvedt Olsen3-1
-
79'3-1Vegard Hagen
Lukass Vapne -
79'3-1Rooney Onyango
Sander Aske Granheim -
83'Midtskogen A.
Ole Kallevag3-1 -
86'3-1Preben Asp
Atli Barkarson -
88'Ousmane Gueye
Edvard Linnebo Race3-1 -
90'3-2Ousmane Gueye(OW)
-
Lyn Oslo vs Sogndal: Đội hình chính và dự bị
-
Lyn Oslo4-2-3-1Sogndal4-4-21Alexander Pedersen18Herman Solberg Nilsen3Edvard Linnebo Race4William sell55Sander Amble Haugen19Ole Kallevag24Didrik Fredriksen10Mathias Johansen17Johan Nois9Anders Bjorntvedt Olsen11Andreas Hellum19Tuomas Pippola15Onni Helen39Elias Flo6Martin Hoyland16Lukass Vapne10Kasper Skaanes32Mathias Oren4Even Hovland5Sander Aske Granheim23Atli Barkarson1Lars Jendal
- Đội hình dự bị
-
25Marcus Andersen27Isaac Emmanuel Barnett29Ousmane Gueye22William Albin Kurtovic6Midtskogen A.7Isaac Monglo26Ebrima Sawaneh21Julius Skaug30Fallou SockMarius Aroy 36Preben Asp 20Vegard Hagen 18Jamal Deen Haruna 14Emil Lunde Hillestad 35Rooney Onyango 88Ard Sundal 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tore Andre Flo
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Oslo vs Sogndal: Số liệu thống kê
-
Lyn OsloSogndal
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
102Pha tấn công102
-
-
70Tấn công nguy hiểm77
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

