Kết quả Sogndal vs Egersunds IK, 01h00 ngày 28/06

  • Chủ nhật, Ngày 28/06/2026
    01:00
  • Sogndal 3
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 13
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.80
    -0
    1.02
    O 3.25
    0.88
    U 3.25
    0.94
    1
    2.10
    X
    3.60
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.79
    -0
    1.05
    O 1.5
    1.05
    U 1.5
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sogndal vs Egersunds IK

  • Sân vận động: Fosshaugane Campus
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 1

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 13

  • Sogndal vs Egersunds IK: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Martin Haheim Elveseter (Assist:Jan Inge Lynum)
  • 20'
    Sebastian Pedersen (Assist:Oliver Hintsa) goal 
    1-1
  • 29'
    Tuomas Pippola goal 
    2-1
  • 30'
    Sander Aske Granheim
    2-1
  • 42'
    Sebastian Pedersen (Assist:Kasper Skaanes) goal 
    3-1
  • 43'
    3-1
    Isak Jonsson
  • 56'
    3-1
     Kasper Saetherbo
     Horenus Tadesse
  • 57'
    Even Hovland
    3-1
  • 60'
    3-2
    goal Chris Sleveland (Assist:Kasper Saetherbo)
  • 68'
    Vegard Hagen  
    Tuomas Pippola  
    3-2
  • 68'
    Onni Helen  
    Sebastian Pedersen  
    3-2
  • 73'
    3-2
     Herman Kleppa
     Jan Inge Lynum
  • 74'
    Preben Asp  
    Oliver Hintsa  
    3-2
  • 81'
    3-2
     Nicolaj Tornvig
     Martin Haheim Elveseter
  • 90'
    Emil Lunde Hillestad  
    Atli Barkarson  
    3-2
  • 90'
    Onni Helen (Assist:Kasper Skaanes) goal 
    4-2
  • 90'
    Martin Hoyland
    4-2
  • Sogndal vs Egersunds IK: Đội hình chính và dự bị

  • Sogndal4-4-2
    1
    Lars Jendal
    23
    Atli Barkarson
    5
    Sander Aske Granheim
    4
    Even Hovland
    32
    Mathias Oren
    10
    Kasper Skaanes
    16
    Lukass Vapne
    6
    Martin Hoyland
    19
    Tuomas Pippola
    7
    Sebastian Pedersen
    9
    Oliver Hintsa
    16
    Jostein Ekeland
    9
    Oscar Kapskarmo
    14
    Jan Inge Lynum
    22
    Horenus Tadesse
    8
    Chris Sleveland
    29
    Martin Haheim Elveseter
    21
    Kristian Eggen
    31
    Isak Jonsson
    25
    Jesper Gregersen
    18
    Phillip Hovland
    1
    Sander Ake Andreas Lonning
    Egersunds IK4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 36Marius Aroy
    20Preben Asp
    24Kacper Bieszczad
    39Elias Flo
    18Vegard Hagen
    15Onni Helen
    35Emil Lunde Hillestad
    Sem Aleksander Bergene 12
    Sammi Davis 91
    Herman Kleppa 2
    Stian Michalsen 10
    Kasper Saetherbo 6
    Olliver Toft Noreng 23
    Nicolaj Tornvig 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tore Andre Flo
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Sogndal vs Egersunds IK: Số liệu thống kê

  • Sogndal
    Egersunds IK
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kongsvinger 21 14 4 3 62 33 29 46 B T T T H T
2 Haugesund 21 15 1 5 64 36 28 46 T T B T T T
3 Stabaek 21 13 3 5 55 26 29 42 T T T T B B
4 Stromsgodset 21 12 6 3 54 30 24 42 T B T T T H
5 Hodd 21 10 4 7 37 38 -1 34 T T T B T H
6 Odd Grenland 21 9 6 6 41 33 8 33 T H B B T H
7 Bryne 21 9 2 10 26 31 -5 29 B T T T B B
8 Egersunds IK 21 8 4 9 34 38 -4 28 T T B B H H
9 Lyn Oslo 21 7 4 10 36 44 -8 25 T B T T H H
10 Ranheim IL 21 7 3 11 50 55 -5 24 B T B B B H
11 Sandnes Ulf 21 7 3 11 30 36 -6 24 B B B B T H
12 Strommen 21 7 3 11 32 47 -15 24 T B B T T T
13 Moss 21 6 4 11 35 47 -12 22 B H B H B T
14 Sogndal 21 6 4 11 36 50 -14 22 B B T H B B
15 Asane Fotball 21 5 4 12 32 46 -14 18 B B T B H H
16 Raufoss 21 5 1 15 24 58 -34 16 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "