Kết quả Sogndal vs Ranheim IL, 22h00 ngày 26/07

  • Chủ nhật, Ngày 26/07/2026
    22:00
  • Sogndal 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.80
    O 3.75
    0.78
    U 3.75
    0.86
    1
    2.10
    X
    3.75
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.75
    -0
    1.09
    O 1.5
    0.79
    U 1.5
    1.01
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sogndal vs Ranheim IL

  • Sân vận động: Fosshaugane Campus
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 15

  • Sogndal vs Ranheim IL: Diễn biến chính

  • 37'
    Elias Flo(Assists:Atli Barkarson) goal 
    1-0
  • 49'
    1-1
    goal Maurice Sylva(Assists:Andreas Fossli)
  • 53'
    Onni Helen
    1-1
  • 56'
    1-1
     Noah Pallas
     Hakon Gangstad
  • 68'
    1-1
     Sebastian Haugland
     Andreas Fossli
  • 68'
    1-1
     Maill Lundgren
     Maurice Sylva
  • 71'
    Rooney Onyango  
    Mathias Oren  
    1-1
  • 71'
    Preben Asp  
    Onni Helen  
    1-1
  • 71'
    Emil Lunde Hillestad  
    Elias Flo  
    1-1
  • 72'
    1-2
    goal Oliver Kvendbo Holden(Assists:Noah Pallas)
  • 76'
    Lukass Vapne
    1-2
  • 79'
    Tuomas Pippola(Assists:Lukass Vapne) goal 
    2-2
  • 84'
    Jamal Deen Haruna  
    Sander Aske Granheim  
    2-2
  • 84'
    Vegard Hagen  
    Lukass Vapne  
    2-2
  • 90'
    Tuomas Pippola
    2-2
  • 90'
    Preben Asp(Assists:Kasper Skaanes) goal 
    3-2
  • 90'
    3-2
    Noah Pallas
  • Sogndal vs Ranheim IL: Đội hình chính và dự bị

  • Sogndal4-4-2
    1
    Lars Jendal
    23
    Atli Barkarson
    5
    Sander Aske Granheim
    4
    Even Hovland
    32
    Mathias Oren
    10
    Kasper Skaanes
    16
    Lukass Vapne
    6
    Martin Hoyland
    39
    Elias Flo
    15
    Onni Helen
    19
    Tuomas Pippola
    20
    Andreas Fossli
    10
    Mikael Torset Johnsen
    8
    Oliver Kvendbo Holden
    25
    Leander Skammelsrud
    21
    Elias Johnsson Solberg
    11
    Maurice Sylva
    15
    Karl Martin Rolstad
    19
    Jonas Austin Nilsen Pereira
    22
    Tage Bjordal Haukeberg
    24
    Hakon Gangstad
    1
    Jacob Storevik
    Ranheim IL4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 36Marius Aroy
    20Preben Asp
    24Kacper Bieszczad
    2Diogo Bras
    18Vegard Hagen
    14Jamal Deen Haruna
    35Emil Lunde Hillestad
    88Rooney Onyango
    30Viljar Stavo
    Christoffer Aasbak 3
    Sebastian Haugland 9
    Thomas Kongerud 4
    Maill Lundgren 7
    Oliver Madsen 12
    Noah Pallas 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tore Andre Flo
    Kare Ingebrigtsen
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Sogndal vs Ranheim IL: Số liệu thống kê

  • Sogndal
    Ranheim IL
  • 7
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kongsvinger 21 14 4 3 62 33 29 46 B T T T H T
2 Haugesund 21 15 1 5 64 36 28 46 T T B T T T
3 Stabaek 21 13 3 5 55 26 29 42 T T T T B B
4 Stromsgodset 21 12 6 3 54 30 24 42 T B T T T H
5 Hodd 21 10 4 7 37 38 -1 34 T T T B T H
6 Odd Grenland 21 9 6 6 41 33 8 33 T H B B T H
7 Bryne 21 9 2 10 26 31 -5 29 B T T T B B
8 Egersunds IK 21 8 4 9 34 38 -4 28 T T B B H H
9 Lyn Oslo 21 7 4 10 36 44 -8 25 T B T T H H
10 Ranheim IL 21 7 3 11 50 55 -5 24 B T B B B H
11 Sandnes Ulf 21 7 3 11 30 36 -6 24 B B B B T H
12 Strommen 21 7 3 11 32 47 -15 24 T B B T T T
13 Moss 21 6 4 11 35 47 -12 22 B H B H B T
14 Sogndal 21 6 4 11 36 50 -14 22 B B T H B B
15 Asane Fotball 21 5 4 12 32 46 -14 18 B B T B H H
16 Raufoss 21 5 1 15 24 58 -34 16 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "