Kết quả Stabaek vs Bryne, 21h00 ngày 27/06
-
Thứ bảy, Ngày 27/06/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.88O 3.25
0.87U 3.25
0.951
1.73X
3.802
3.90Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.95O 1.5
1.11U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek vs Bryne
-
Sân vận động: Nadderud stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 13
-
Stabaek vs Bryne: Diễn biến chính
-
6'0-0Kristoffer Hay
-
15'Axel Aamodt
Sebastian Olderheim0-0 -
18'Karsten Ekorness (Assist:Magnus Lankhof-Dahlby)
1-0 -
32'Aleksa Matic
2-0 -
46'2-0Remi Andre Svindland
Kristian Haland -
46'2-0Jacob Haahr Steffensen
Martin Lye -
55'Marius Lundemo
Aleksa Matic2-0 -
67'Olav Lilleoren Veum
Jacob Hanstad2-0 -
67'Andreas Hoven
Fillip Riise2-0 -
67'Oskar Boesen
Oscar Solnordal2-0 -
74'2-0Hakon Tveit
Kristoffer Hay -
87'2-0Jaran Ostrem
Alfred Scriven -
87'2-0Sjur Torgersen Jonassen
Lars Sodal
-
Stabaek vs Bryne: Đội hình chính và dự bị
-
Stabaek4-3-3Bryne3-5-222Marius Amundsen Ulla29Karsten Ekorness5Jorgen Skjelvik4Nicolai Naess2Fillip Riise23William Nicolai Wendt7Oscar Solnordal6Aleksa Matic10Sebastian Olderheim8Magnus Lankhof-Dahlby24Jacob Hanstad18Duarte Moreira11Alfred Scriven10Kristian Haland8Lars Sodal29Martin Lye19Nicklas Strunck Jakobsen14Anders Molund16Dadi Dodou Gaye15Kristoffer Hay3Patrick Andre Wik1Magnus Rugland Ree
- Đội hình dự bị
-
33Axel Aamodt20Oskar Boesen16Andreas Hoven1Kimi Lokkevik19Marius Lundemo34Lucas Myklebust18Oskar Daehli Oppedal9Alagie Sanyang15Olav Lilleoren VeumJan de Boer 12Jacob Haahr Steffensen 5Sjur Torgersen Jonassen 9Jaran Ostrem 28Remi Andre Svindland 6Hakon Tveit 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert BradleyOle Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek vs Bryne: Số liệu thống kê
-
StabaekBryne
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
98Pha tấn công105
-
-
59Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

