Kết quả Stabaek vs Moss, 01h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.85O 4
0.90U 4
0.801
1.35X
5.402
5.70Hiệp 1-0.75
0.94+0.75
0.76O 1.5
0.77U 1.5
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek vs Moss
-
Sân vận động: Nadderud stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21
-
Stabaek vs Moss: Diễn biến chính
-
10'0-1
Oscar Aga -
20'0-2
Niclas Semmen(Assists:Patrik Andersen) -
33'Fredrik Krogstad(Assists:Jacob Hanstad)
1-2 -
45'Jacob Hanstad
2-2 -
46'2-2Noah Ibsen
Kristian Strande -
57'Axel Aamodt
Gottfrid Rapp2-2 -
68'2-2Jamiu Musbaudeen
-
71'2-2Noah Alexandersson
Momodou Lion Njie -
77'Olav Lilleoren Veum
Jorgen Skjelvik2-2 -
77'Alagie Sanyang
Jacob Hanstad2-2 -
77'Danilo dos Santos Jonker
Aleksa Matic2-2 -
82'2-3
Lasse Overgaard -
83'2-3Robin Hermanstad
Niclas Semmen -
87'Eirik Lereng
Karsten Ekorness2-3
-
Stabaek vs Moss: Đội hình chính và dự bị
-
Stabaek4-3-3Moss3-5-222Marius Amundsen Ulla29Karsten Ekorness5Jorgen Skjelvik4Nicolai Naess2Fillip Riise21Fredrik Krogstad6Aleksa Matic23William Nicolai Wendt20Gottfrid Rapp8Magnus Lankhof-Dahlby24Jacob Hanstad20Niclas Semmen9Oscar Aga2Marius Cassidy19Lasse Overgaard14Jamiu Musbaudeen17Patrik Andersen16William Strand Kvale3Kristian Strande5Omar Jebali24Momodou Lion Njie1Mathias Ranmarks
- Đội hình dự bị
-
33Axel Aamodt28Danilo dos Santos Jonker16Andreas Hoven14Eirik Lereng1Kimi Lokkevik34Lucas Myklebust18Oskar Daehli Oppedal9Alagie Sanyang15Olav Lilleoren VeumNoah Alexandersson 7Emmanuel Chidi 26Sigurd Grönli 21Jonathan Harveg 31Robin Hermanstad 23Noah Ibsen 43Jerry Ogbole 22Mads Rylandsholm 12Kristoffer Sorensen 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert BradleyThomas Myhre
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek vs Moss: Số liệu thống kê
-
StabaekMoss
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
116Pha tấn công76
-
-
101Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

