Kết quả Arsenal Tula vs Torpedo Moscow, 19h00 ngày 02/08
Kết quả Arsenal Tula vs Torpedo Moscow
Phong độ Arsenal Tula gần đây
Phong độ Torpedo Moscow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
0.90O 2.25
0.95U 2.25
0.851
2.46X
2.932
2.53Hiệp 1+0
0.88-0
0.94O 1
1.08U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arsenal Tula vs Torpedo Moscow
-
Sân vận động: Tula Arsenal Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 4
-
Arsenal Tula vs Torpedo Moscow: Diễn biến chính
-
38'Daniil Penchikov
1-0 -
59'1-0Aleksandr Orekhov
-
67'1-0Sergey Borodin
-
80'1-0Ruslan Apekov
-
81'Daniil Shamkin1-0
-
89'1-0Usman Ajibona
-
90'1-0Dmitri Tsypchenko
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Arsenal Tula vs Torpedo Moscow: Số liệu thống kê
-
Arsenal TulaTorpedo Moscow
-
1Phạt góc12
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
3Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
17Sút Phạt15
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
33Pha tấn công48
-
-
18Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 13 | 15 | 25 | T T B T H T |
| 2 | Veles | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 22 | T B T T T H |
| 3 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 6 | 13 | 19 | B B T T T T |
| 4 | FK Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 19 | T T T T T B |
| 5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 4 | 12 | 18 | T T H T H T |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T H B T T |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 16 | H B H T T H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 14 | B H T T H H |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | B B B T B T |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 12 | H H T B H B |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T B B H T |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | H H H B H B |
| 14 | FK Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 9 | T B H H B T |
| 15 | Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | T B B H B B |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B T B B B |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 5 | B H B B T B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

