Kết quả Neftekhimik Nizhnekamsk vs Veles, 22h00 ngày 11/07
Kết quả Neftekhimik Nizhnekamsk vs Veles
Đối đầu Neftekhimik Nizhnekamsk vs Veles
Phong độ Neftekhimik Nizhnekamsk gần đây
Phong độ Veles gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/07/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.84O 2.25
0.91U 2.25
0.891
1.98X
3.302
3.45Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.71O 1
1.08U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Neftekhimik Nizhnekamsk vs Veles
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 1
-
Neftekhimik Nizhnekamsk vs Veles: Diễn biến chính
-
4'0-0Mikhail Rybalko
-
17'Artem Kotik0-0
-
55'0-1
Aleksandr Shubin -
81'Linar Sharifullin0-1
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Neftekhimik Nizhnekamsk vs Veles: Số liệu thống kê
-
Neftekhimik NizhnekamskVeles
-
9Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
16Sút Phạt13
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
63Pha tấn công49
-
-
39Tấn công nguy hiểm20
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 13 | 15 | 25 | T T B T H T |
| 2 | Veles | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 22 | T B T T T H |
| 3 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 6 | 13 | 19 | B B T T T T |
| 4 | FK Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 19 | T T T T T B |
| 5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 4 | 12 | 18 | T T H T H T |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T H B T T |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 16 | H B H T T H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 14 | B H T T H H |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | B B B T B T |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 12 | H H T B H B |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T B B H T |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | H H H B H B |
| 14 | FK Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 9 | T B H H B T |
| 15 | Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | T B B H B B |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B T B B B |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 5 | B H B B T B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

