Kết quả Rotor Volgograd vs Chelyabinsk, 22h30 ngày 09/08
Kết quả Rotor Volgograd vs Chelyabinsk
Phong độ Rotor Volgograd gần đây
Phong độ Chelyabinsk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.85O 2.25
0.92U 2.25
0.731
1.60X
3.352
5.20Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.95O 0.75
0.66U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rotor Volgograd vs Chelyabinsk
-
Sân vận động: Volgograd Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 5
-
Rotor Volgograd vs Chelyabinsk: Diễn biến chính
-
14'Abu-Said Eldarushev
1-0 -
23'Nikita Chagrov1-0
-
32'Alexander Troshechkin
2-0 -
33'2-1
Matvey Urvantsev -
41'Said Aliev
3-1 -
60'Abu-Said Eldarushev
4-1 -
61'4-1Matvey Urvantsev
-
77'4-1Vitaly Lystsov
-
84'Alexander Troshechkin4-1
-
86'Aleksandr Khubulov4-1
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rotor Volgograd vs Chelyabinsk: Số liệu thống kê
-
Rotor VolgogradChelyabinsk
-
3Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
12Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
64Pha tấn công69
-
-
47Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 13 | 15 | 25 | T T B T H T |
| 2 | Veles | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 22 | T B T T T H |
| 3 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 6 | 13 | 19 | B B T T T T |
| 4 | FK Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 19 | T T T T T B |
| 5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 4 | 12 | 18 | T T H T H T |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T H B T T |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 16 | H B H T T H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 14 | B H T T H H |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | B B B T B T |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 12 | H H T B H B |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T B B H T |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | H H H B H B |
| 14 | FK Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 9 | T B H H B T |
| 15 | Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | T B B H B B |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B T B B B |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 5 | B H B B T B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

