Kết quả Grotta Nữ vs Keflavik Nữ, 19h15 ngày 13/06
Kết quả Grotta Nữ vs Keflavik Nữ
Đối đầu Grotta Nữ vs Keflavik Nữ
Phong độ Grotta Nữ gần đây
Phong độ Keflavik Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202619:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.88+0.75
0.93O 3.25
0.93U 3.25
0.881
1.67X
4.202
3.60Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.84O 1.25
0.85U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grotta Nữ vs Keflavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất nữ Iceland 2026 » vòng 6
-
Grotta Nữ vs Keflavik Nữ: Diễn biến chính
-
7'
1-0 -
43'1-1
Hilda Rún Hafsteinsdóttir -
45'1-2
Ariela Lewis -
47'Katrín Rut Kvaran
2-2 -
52'2-2
-
57'Thelma Björg Gunnarsdóttir
3-2 -
80'Thelma Björg Gunnarsdóttir
4-2 -
87'4-3
Alyssa Yana Daily
- BXH Hạng nhất nữ Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Grotta Nữ vs Keflavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Grotta NữKeflavik Nữ
-
16Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Phạt góc2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
10Sút ra ngoài8
-
-
65Pha tấn công79
-
-
43Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Hạng nhất nữ Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grotta (W) | 17 | 13 | 2 | 2 | 49 | 21 | 28 | 41 | H H T T T T |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 17 | 10 | 2 | 5 | 52 | 23 | 29 | 32 | H B T B T T |
| 3 | Haukar (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 35 | 31 | 4 | 30 | B T T T B T |
| 4 | UMF Selfoss (W) | 17 | 9 | 2 | 6 | 33 | 25 | 8 | 29 | T T H T B T |
| 5 | HK Kopavogur (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 42 | 33 | 9 | 27 | T B T T H B |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 26 | 8 | 25 | T B H T T B |
| 7 | Keflavik (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 34 | 28 | 6 | 21 | H B B B H T |
| 8 | IA Akranes (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 31 | 29 | 2 | 19 | H T T B B B |
| 9 | Volsungur Husavik (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 27 | 37 | -10 | 15 | T H B B T B |
| 10 | Tindastoll Neisti (W) | 17 | 1 | 0 | 16 | 10 | 94 | -84 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

