Kết quả Falkenberg vs IK Brage, 20h00 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    IK Brage 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.05
    +0.5
    0.83
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    1.01
    1
    1.95
    X
    3.40
    2
    3.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.08
    +0.25
    0.73
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.77
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Falkenberg vs IK Brage

  • Sân vận động: Falkenbergs IP
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 21

  • Falkenberg vs IK Brage: Diễn biến chính

  • 7'
    Hampus Kallstrom(Assists:Elias Mohammad) goal 
    1-0
  • 12'
    Hampus Kallstrom(Assists:Albin Andersson) goal 
    2-0
  • 15'
    2-0
    Mass Sise
  • 50'
    Lassina Sangare
    2-0
  • 59'
    2-0
     Pontus Jonsson
     Anders Hellblom
  • 59'
    2-0
     Anton Lundin
     Oliwer Stark
  • 61'
    Albin Andersson(Assists:Nils Bertilsson) goal 
    3-0
  • 66'
    Oskar Lindberg  
    Lassina Sangare  
    3-0
  • 66'
    Gazton Alexandersson  
    Elias Mohammad  
    3-0
  • 67'
    3-1
    goal Madsen(Assists:Pontus Jonsson)
  • 71'
    3-1
     Jakob Romo Skille
     Madsen
  • 84'
    3-1
     Isac Fors
     Tobias Stagaard
  • 84'
    Argjend Miftari  
    Nils Bertilsson  
    3-1
  • 84'
    Ayo Rupia-Ellis  
    Hampus Kallstrom  
    3-1
  • 85'
    Noel Hansson  
    Tim Stalheden  
    3-1
  • 90'
    Albin Andersson goal 
    4-1
  • Falkenberg vs IK Brage: Đội hình chính và dự bị

  • Falkenberg4-4-2
    31
    Gustav Lillienberg
    8
    Nils Bertilsson
    23
    Alexander Salo
    4
    Tim Stalheden
    6
    Linus Borgstrom
    10
    Elias Mohammad
    28
    Melker Nilsson
    30
    Godwin Aguda
    18
    Lassina Sangare
    11
    Hampus Kallstrom
    9
    Albin Andersson
    15
    Oliwer Stark
    19
    Mass Sise
    8
    Albin Sporrong
    6
    Madsen
    5
    Lorik Konjuhi
    28
    Gideon Granstrom
    21
    Noah Ostberg
    2
    Alexander Zetterstrom
    22
    Tobias Stagaard
    24
    Anders Hellblom
    1
    Viktor Frodig
    IK Brage4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 25Gazton Alexandersson
    1Anton Andersson
    21Lion Beqiri
    5Noel Hansson
    29Hugo Komano
    19Oskar Lindberg
    17Argjend Miftari
    12Ayo Rupia-Ellis
    14William Videhult
    Robin Dundar 18
    Adrian Engdahl 13
    Isac Fors 33
    Johan Guadagno 30
    Pontus Jonsson 17
    Anton Lundin 11
    Albin Pihlstrom 25
    Jakob Romo Skille 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hans Eklund
    Kleber Saarenpaa
  • BXH Hạng nhất Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Falkenberg vs IK Brage: Số liệu thống kê

  • Falkenberg
    IK Brage
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 22 15 3 4 43 15 28 48 T T T T T H
2 Varbergs BoIS FC 22 11 5 6 39 28 11 38 T B H B T H
3 Falkenberg 22 11 5 6 42 32 10 38 B H T B T B
4 Ostersunds FK 22 10 8 4 31 23 8 38 T T H H H T
5 Assyriska United IK 22 9 8 5 34 31 3 35 H H H T B T
6 Landskrona BoIS 22 9 7 6 30 23 7 34 B T H H H T
7 Osters IF 22 10 3 9 33 32 1 33 B B T T H B
8 IK Oddevold 22 8 8 6 36 32 4 32 H T H T B T
9 Sandvikens IF 22 8 6 8 36 31 5 30 T T B H H T
10 Helsingborg 22 7 5 10 34 43 -9 26 B B H B H B
11 Ljungskile 22 6 7 9 29 30 -1 25 H B B H B H
12 Norrby IF 22 4 11 7 26 31 -5 23 H T B H B B
13 IFK Varnamo 22 6 5 11 26 39 -13 23 T T H H T H
14 IK Brage 22 5 6 11 35 43 -8 21 T B H B B B
15 Orebro 22 4 8 10 21 34 -13 20 B B H T H B
16 GIF Sundsvall 22 5 1 16 16 44 -28 16 B B H B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "