Kết quả Helsingborg vs Sandvikens IF, 22h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.98O 3
0.90U 3
0.961
2.10X
3.502
2.80Hiệp 1-0.25
1.21+0.25
0.68O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Helsingborg vs Sandvikens IF
-
Sân vận động: Olympia Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Helsingborg vs Sandvikens IF: Diễn biến chính
-
29'0-1
Christian Wagner(Assists:Alan Carleton) -
46'Samuel Asoma
Timothe Rupil0-1 -
46'Demba NDiaye
Obafemi Awodesu0-1 -
65'0-1Wilhelm Nilsson
Mohammed Sadat Abubakari -
65'0-1Yabets Yaliso Yaya
Johan Arvidsson -
70'Osman Addo
Adam Akimey0-1 -
70'Amin Al-Hamawi
Julian Larsson0-1 -
70'0-1Daniel Bergman
Mohammed Mahammed -
79'0-2
Christian Wagner(Assists:Yabets Yaliso Yaya) -
82'0-2Liam Vabo
Alan Carleton -
82'0-2Nicholas Vainio
Victor Backman -
83'Clancy Biten
Erik Lindell0-2 -
86'0-2Linus Tagesson
-
89'Daouda Amadou0-2
-
Helsingborg vs Sandvikens IF: Đội hình chính và dự bị
-
Helsingborg4-4-2Sandvikens IF4-2-3-11Johan Brattberg5Simon Bengtsson2Obafemi Awodesu3Jakob Voelkerling Persson31Erik Lindell11Adam Akimey14Lukas Kjellnas45Daouda Amadou21Julian Larsson9Alexander Johansson22Timothe Rupil9Christian Wagner11Victor Backman14Mohammed Mahammed7Johan Arvidsson15Fabian Andersson12Alan Carleton26Linus Tagesson23Kasper Harletun2Gustav Thorn16Mohammed Sadat Abubakari1Hannes Sveijer
- Đội hình dự bị
-
8Osman Addo16Amin Al-Hamawi6Samuel Asoma58Clancy Biten4Marcus Mustac Gudmann20Johan Gudmundsson27Demba NDiaye19Lucas Persson30Emil RadahlDaniel Bergman 22Isac Lindholm 13Wilhelm Nilsson 17Adrian Persson 27Liam Vabo 6Nicholas Vainio 20Yabets Yaliso Yaya 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattias Lindstrom
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Helsingborg vs Sandvikens IF: Số liệu thống kê
-
HelsingborgSandvikens IF
-
4Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Tổng cú sút11
-
-
0Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
13Sút Phạt9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị1
-
-
27Ném biên26
-
-
69Pha tấn công99
-
-
34Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

