Kết quả IFK Varnamo vs Ostersunds FK, 18h00 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.82O 2.75
0.96U 2.75
0.881
2.45X
3.302
2.45Hiệp 1+0
0.86-0
1.00O 1
0.76U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Varnamo vs Ostersunds FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
IFK Varnamo vs Ostersunds FK: Diễn biến chính
-
11'Kai Meriluoto(Assists:Axel Bjornstrom)
1-0 -
22'1-0Emil Ozcan
-
65'1-0Mario Palomino
Jabir Ali -
68'Carl Johansson1-0
-
68'Musa Akinfenwa
Hugo Andersson Mella1-0 -
74'Sigge Jansson
Kai Meriluoto1-0 -
76'1-1
Mario Palomino(Assists:Curtis Edwards) -
77'1-1Donald Molls
Emil Ozcan -
85'Erik Freij
Hugo Andersson1-1 -
85'Benjamin Zulovic
Viktor Claesson1-1 -
90'Benjamin Zulovic1-1
-
90'1-1Curtis Edwards
-
IFK Varnamo vs Ostersunds FK: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Varnamo4-4-2Ostersunds FK5-3-21Hugo Keto4Samuel Ohlsson6Hugo Andersson2Johan Rapp18Arash Motaraghebjafarpour3Axel Bjornstrom10Viktor Claesson7Carl Johansson8Hugo Andersson Mella9Kai Meriluoto14Marcus Antonsson10Simon Marklund22Jabir Ali16Amar Begic17Curtis Edwards8Emil Ozcan27Daniel Miljanovic19Dennis Widgren14Sunday Anyanwu3Hugo Azzi5Abdulla Abodi Qasem12Rasmus Forsell
- Đội hình dự bị
-
21Ishaq Abdulrazak33Musa Akinfenwa15Souleymane Coulibaly28Mamadou Cellou Diallo19Erik Freij13Sigge Jansson16Antonio Kujundzic39Blazej Sapielak34Benjamin ZulovicLuka Bozickovic 21Donald Molls 15Gustav Odenlind 7Mario Palomino 18Melker Uppenberg 1Jonathan Westerberg 4Eseg Yossief Worke 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim HellbergMagnus Powell
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Varnamo vs Ostersunds FK: Số liệu thống kê
-
IFK VarnamoOstersunds FK
-
2Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút1
-
-
13Sút Phạt9
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị2
-
-
24Ném biên20
-
-
64Pha tấn công87
-
-
32Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

