Kết quả IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC, 18h00 ngày 05/09
Kết quả IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC
Đối đầu IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC
Phong độ IFK Varnamo gần đây
Phong độ Varbergs BoIS FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.07+0.25
0.81O 2.75
0.93U 2.75
0.931
2.33X
3.552
2.70Hiệp 1+0
0.81-0
1.05O 1
0.66U 1
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC: Diễn biến chính
-
38'0-0Shanyder Borgelin
Lucas Sibelius -
62'August Ljungberg
Musa Akinfenwa0-0 -
63'Sigge Jansson
Kai Meriluoto0-0 -
63'Hugo Andersson Mella
Carl Johansson0-0 -
65'0-0Oliver Bryneus
Jonathan Nilsson -
65'0-0Laorent Shabani
Wilhelm Arlig -
72'Viktor Claesson
1-0 -
83'1-0Oliver Alfonsi
Emil Hellman -
83'1-0Olle Werner
Erion Sadiku -
90'1-1
Shanyder Borgelin(Assists:Oliver Bryneus)
-
IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Varnamo4-4-2Varbergs BoIS FC4-3-31Hugo Keto3Axel Bjornstrom16Zakarias Ravik2Johan Rapp18Arash Motaraghebjafarpour7Carl Johansson10Viktor Claesson26Calle Johansson33Musa Akinfenwa9Kai Meriluoto14Marcus Antonsson7Wilhelm Arlig23Lucas Sibelius19Jonathan Nilsson21Isak Vidjeskog28Erion Sadiku8Albin Winbo15Noah Johansson17Edvin Tellgren2Gustav Broman5Emil Hellman29Karl Daniel Bernhard Strindholm
- Đội hình dự bị
-
8Hugo Andersson Mella17Fred Bozicevic15Souleymane Coulibaly19Erik Freij13Sigge Jansson24Mohamed Kamara11August Ljungberg39Liam SelinOliver Alfonsi 14Shanyder Borgelin 49Oliver Bryneus 24Dahlstrom Niklas 22Oscar Ekman 1Joakim Lindner 18Laorent Shabani 9Olle Werner 20Hampus Zackrisson 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim HellbergMartin Skogman
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Varnamo vs Varbergs BoIS FC: Số liệu thống kê
-
IFK VarnamoVarbergs BoIS FC
-
12Phạt góc8
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt10
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
1Việt vị0
-
-
19Ném biên21
-
-
72Pha tấn công69
-
-
61Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

