Kết quả IK Brage vs Assyriska United IK, 20h00 ngày 23/08
Kết quả IK Brage vs Assyriska United IK
Phong độ IK Brage gần đây
Phong độ Assyriska United IK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
1.03O 3
0.98U 3
0.881
2.36X
3.702
2.58Hiệp 1+0
0.88-0
1.00O 1.25
1.02U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Brage vs Assyriska United IK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
IK Brage vs Assyriska United IK: Diễn biến chính
-
14'0-1
Aziz Harabi(Assists:Elias Andersson) -
15'0-2Alexander Zetterstrom(OW)
-
45'Gideon Granstrom
Malte Persson0-2 -
45'Madsen0-2
-
55'Alexander Zetterstrom(Assists:Albin Sporrong)
1-2 -
62'Oliwer Stark
Anton Lundin1-2 -
65'1-2Elias Durmaz
-
73'Alex Mortensen1-2
-
77'1-2Niklas Soderberg
Shergo Shhab -
81'1-2Christian Aphrem
Theodor Johansson -
82'1-2Gabriel Aphrem
Teo Gronborg -
86'Jakob Romo Skille
Madsen1-2 -
88'1-2Adi Fisic
Elias Durmaz -
90'Filip Trpcevski1-2
-
IK Brage vs Assyriska United IK: Đội hình chính và dự bị
-
IK Brage4-4-2Assyriska United IK4-4-21Viktor Frodig4Malte Persson22Tobias Stagaard2Alexander Zetterstrom21Noah Ostberg8Albin Sporrong11Anton Lundin6Madsen20Victor Okeke12Alex Mortensen19Mass Sise20Aziz Harabi9Shergo Shhab21Emmanuel Swedi5Elias Andersson8Teo Gronborg10Elias Durmaz16Nhome Daneyl77Jonathan Gursac3Mohammad Fazal24Theodor Johansson30Amar Dzevlan
- Đội hình dự bị
-
13Adrian Engdahl28Gideon Granstrom30Johan Guadagno24Anders Hellblom17Pontus Jonsson5Lorik Konjuhi14Jakob Romo Skille15Oliwer Stark9Filip TrpcevskiLiiban Abdirahman Abadid 4Christian Aphrem 74Gabriel Aphrem 6Sammi Davis 2Adi Fisic 11Angelo Melkemichel 1Niklas Soderberg 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kleber Saarenpaa
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Brage vs Assyriska United IK: Số liệu thống kê
-
IK BrageAssyriska United IK
-
4Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
72Pha tấn công65
-
-
53Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

