Kết quả IK Brage vs GIF Sundsvall, 22h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.90O 2.5
0.67U 2.5
1.101
1.67X
3.702
4.20Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.01O 1
0.64U 1
1.22 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Brage vs GIF Sundsvall
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
IK Brage vs GIF Sundsvall: Diễn biến chính
-
27'Anders Hellblom
York Rafael0-0 -
31'0-1
Elvis Hansson(Assists:Eron Gojani) -
46'0-1Edvard Carrick
Malte Hallin -
46'Anton Lundin
Gideon Granstrom0-1 -
66'Jakob Romo Skille
Madsen0-1 -
69'0-1Mille Eriksson
Carl Bjork -
78'0-1Jakob Hedenquist
-
84'0-1Marc Manchon
Alper Demirol -
88'Alex Mortensen0-1
-
90'0-1Taiki Kagayama
Mille Eriksson
-
IK Brage vs GIF Sundsvall: Đội hình chính và dự bị
-
IK Brage5-4-1GIF Sundsvall4-4-21Viktor Frodig16York Rafael22Tobias Stagaard2Alexander Zetterstrom21Noah Ostberg12Alex Mortensen7Jacob Stensson6Madsen28Gideon Granstrom8Albin Sporrong9Filip Trpcevski8Carl Bjork15Shalom Ekong16Elvis Hansson14Alper Demirol21Ludvig Navik19Eron Gojani3Malte Hallin18Lucas Forsberg4Jakob Hedenquist5Alieu Atlee Manneh13Daniel Henareh
- Đội hình dự bị
-
13Adrian Engdahl30Johan Guadagno24Anders Hellblom17Pontus Jonsson11Anton Lundin14Jakob Romo Skille15Oliwer StarkCharles Baah 25Emil Bengtsson 28Jeremiah Bjornler 20Wilmer Bjuhr 34Edvard Carrick 26Mille Eriksson 22Taiki Kagayama 9Joshua Mambu 30Marc Manchon 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kleber SaarenpaaDouglas Jakobsen
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Brage vs GIF Sundsvall: Số liệu thống kê
-
IK BrageGIF Sundsvall
-
6Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
74Pha tấn công74
-
-
56Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

