Kết quả Ostersunds FK vs Ljungskile, 00h00 ngày 25/08
Kết quả Ostersunds FK vs Ljungskile
Đối đầu Ostersunds FK vs Ljungskile
Phong độ Ostersunds FK gần đây
Phong độ Ljungskile gần đây
-
Thứ ba, Ngày 25/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.85O 2.5
0.70U 2.5
1.051
2.00X
3.402
3.20Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 1
0.69U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ostersunds FK vs Ljungskile
-
Sân vận động: Jamtkraft Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Ostersunds FK vs Ljungskile: Diễn biến chính
-
63'Mario Palomino
Jabir Ali0-0 -
65'Sunday Anyanwu0-0
-
70'0-0Hugo Borstam
Daniel Lagerlof -
70'0-0Shakur Omar
Jonathan Liljedahl -
74'Daniel Miljanovic0-0
-
79'Eseg Yossief Worke
Jonathan Westerberg0-0 -
79'Luka Bozickovic
Emil Ozcan0-0 -
86'0-0Samuel Adrian
Mehmet Uzel
-
Ostersunds FK vs Ljungskile: Đội hình chính và dự bị
-
Ostersunds FK4-5-1Ljungskile4-3-312Rasmus Forsell3Hugo Azzi19Dennis Widgren14Sunday Anyanwu4Jonathan Westerberg8Emil Ozcan17Curtis Edwards16Amar Begic10Simon Marklund27Daniel Miljanovic22Jabir Ali71Daniel Ljung19Jens Daniel Elton Hedstrom7Jonathan Liljedahl14Daniel Lagerlof8Vilmer Tyren10Filip Ambroz23Mehmet Uzel69Ivan Maric3Gustav Hedin60Gideon Mensah1Lukas Eriksson
- Đội hình dự bị
-
28Yannick Adjoumani21Luka Bozickovic2Elliot Caarls15Donald Molls7Gustav Odenlind18Mario Palomino9Abel William Stensrud1Melker Uppenberg29Eseg Yossief WorkeSamuel Adrian 58Hugo Borstam 18David Frisk 15Cameron Hogg 20Lukas Corner 99Shakur Omar 11Filip ornblom 5Alex Rasheed 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus PowellJonas Olsson
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ostersunds FK vs Ljungskile: Số liệu thống kê
-
Ostersunds FKLjungskile
-
10Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
8Sút Phạt13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
21Ném biên17
-
-
101Pha tấn công77
-
-
54Tấn công nguy hiểm23
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

