Kết quả Sandvikens IF vs Osters IF, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.83O 3.25
0.98U 3.25
0.881
2.05X
3.852
3.00Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 1.25
0.77U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandvikens IF vs Osters IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Sandvikens IF vs Osters IF: Diễn biến chính
-
19'Alan Carleton(Assists:Mohammed Mahammed)
1-0 -
49'1-0Hannes Bladh Pijaca
-
54'Karl Bohm1-0
-
55'Mohammed Mahammed1-0
-
59'1-0Filip Olsson
Kingsley Gyamfi -
59'1-0Carl William Isaac Thellsson
Raymond Adjei -
59'Daniel Bergman
Alan Carleton1-0 -
59'Yabets Yaliso Yaya
Johan Arvidsson1-0 -
71'1-0Keyano Marrah
Hannes Bladh Pijaca -
71'1-0Magnus Christensen
Noah Soderberg -
77'Isac Lindholm
Kasper Harletun1-0 -
77'Liam Vabo
Karl Bohm1-0 -
77'Nicholas Vainio
Mohammed Mahammed1-0 -
78'Daniel Bergman1-0
-
83'1-0Mattis Adolfsson
Tatu Varmanen -
85'1-1
Mattis Adolfsson
-
Sandvikens IF vs Osters IF: Đội hình chính và dự bị
-
Sandvikens IF4-2-3-1Osters IF5-4-11Hannes Sveijer16Mohammed Sadat Abubakari2Gustav Thorn23Kasper Harletun26Linus Tagesson12Alan Carleton15Fabian Andersson8Karl Bohm7Johan Arvidsson14Mohammed Mahammed9Christian Wagner19Matias Tamminen10Oscar Uddenas6Noah Soderberg17Hannes Bladh Pijaca16Raymond Adjei15Tatu Varmanen3Kingsley Gyamfi4Sebastian Starke Hedlund20Musa Jatta14Dennis Olsson1Carl Lundahl Persson
- Đội hình dự bị
-
22Daniel Bergman13Isac Lindholm28Anton Lund27Adrian Persson6Liam Vabo20Nicholas Vainio24Yabets Yaliso YayaMattis Adolfsson 5Noah Ayorinde 22Magnus Christensen 26Leo Enzenross 12Keyano Marrah 18Filip Olsson 11Carl William Isaac Thellsson 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Srdjan Tufegdzic
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Sandvikens IF vs Osters IF: Số liệu thống kê
-
Sandvikens IFOsters IF
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút3
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút0
-
-
11Sút Phạt16
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
4Việt vị3
-
-
20Ném biên30
-
-
60Pha tấn công55
-
-
46Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

