Kết quả Foshan Nanshi vs Dalian Kun City, 18h30 ngày 05/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22

  • Foshan Nanshi vs Dalian Kun City: Diễn biến chính

  • 37'
    0-0
    Nyasha Mushekwi
  • 46'
    Mame Mor Ndiaye  
    Abuduwahapu Ainiwaer  
    0-0
  • 58'
    Weisheng Jiang
    0-0
  • 59'
    0-0
     Kristoffer Normann Hansen
     Liu Yun
  • 59'
    0-0
     Xu Dongdong
     Elkut Eysajan
  • 59'
    0-0
     Long Tingwei
     Cui Mingan
  • 63'
    Nicholas Benavides Medeiros  
    Weisheng Jiang  
    0-0
  • 64'
    Ziqin Zhong  
    Milos Deletic  
    0-0
  • 69'
    Yin Bowen  
    Chuqi Huang  
    0-0
  • 81'
    0-0
     Wenjie Lei
     Yen-Shu Wu
  • 87'
    0-0
     Ji Zhengyu
     Wang Wenxuan
  • Dongguan Guanlian vs Dalian Kuncheng: Đội hình chính và dự bị

  • Dongguan Guanlian5-4-1
    26
    Yifan Ge
    3
    Weisheng Jiang
    19
    Liu Huan
    32
    Guizhe Yu
    2
    Yumiao Qian
    30
    Chuqi Huang
    25
    Abuduwahapu Ainiwaer
    13
    Zhang Xingbo
    29
    Xu Yue
    24
    Milos Deletic
    44
    Rodney Antwi
    30
    Nyasha Mushekwi
    11
    Cyrille Bayala
    8
    Yen-Shu Wu
    26
    Cui Mingan
    22
    Liu Yun
    40
    Elkut Eysajan
    4
    Shiming Liu
    5
    Lin longchang
    2
    Wang Wenxuan
    3
    Kun Lü
    17
    Sui Wei Jie
    Dalian Kuncheng5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Nicholas Benavides Medeiros
    9Chang Feiya
    5Liangkuan Jin
    12Zongyuan Liu
    7Mou Zihan
    11Mame Mor Ndiaye
    33Haoqing Qin
    37Shi Liang
    31Hui Yao
    28Yin Bowen
    14Junwei Zheng
    10Ziqin Zhong
    Kristoffer Normann Hansen 10
    Ji Zhengyu 6
    Wenjie Lei 39
    Long Tingwei 14
    Ma Kunyue 33
    Ma Yujun 42
    Xu Dongdong 18
    Peng Yan 9
    Yihan Yan 25
    Sihan You 21
    Zhang Hongjiang 27
    Jianan Zhao 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hongwei Wang
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Foshan Nanshi vs Dalian Kun City: Số liệu thống kê

  • Foshan Nanshi
    Dalian Kun City
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 257
    Số đường chuyền
    370
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    23
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 19
    Long pass
    18
  •  
     
  • 52
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    30
  •  
     
  • 0.38
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.38
  •  
     
  • 0.01
    Cú sút trúng đích
    0.25
  •  
     
  • 6
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    28
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 33
    Phá bóng
    9
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 22 15 5 2 45 18 27 50 H T T T T H
2 Shenzhen Youth 22 12 6 4 38 24 14 42 T T H T T T
3 Guangxi Hengchen Football Club 21 10 6 5 36 25 11 36 T B T H T B
4 Nantong Zhiyun 21 9 9 3 28 18 10 36 T H H T B H
5 Yanbian Longding 22 9 8 5 31 23 8 35 H B T T B B
6 ShaanXi Union 21 9 5 7 33 23 10 32 H B T B T T
7 Shijiazhuang Kungfu 22 7 6 9 19 24 -5 27 H T T T T T
8 Wuxi Wugou 20 7 5 8 31 25 6 26 T B B B B T
9 Shanghai Jiading Huilong 21 8 5 8 26 28 -2 26 B B H B H B
10 Changchun Yatai 21 9 2 10 35 37 -2 25 H B B T B T
11 Dalian Kuncheng 21 6 7 8 28 32 -4 25 H B B T T H
12 Suzhou Dongwu 22 6 7 9 23 29 -6 22 T T H H T T
13 Heilongjiang Lava Spring 22 4 10 8 34 44 -10 22 B T H B B B
14 Nanjing City 22 5 6 11 19 28 -9 21 H H H B B B
15 Meizhou Hakka 22 6 3 13 22 46 -24 12 B T B B H B
16 Dongguan Guanlian 22 2 6 14 21 45 -24 12 H B B B B H

Upgrade Team Relegation
" "