Kết quả Foshan Nanshi vs Dalian Kun City, 18h30 ngày 05/09
Kết quả Foshan Nanshi vs Dalian Kun City
Đối đầu Foshan Nanshi vs Dalian Kun City
Phong độ Foshan Nanshi gần đây
Phong độ Dalian Kun City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.81-0.75
0.99O 2.75
0.88U 2.75
0.921
4.10X
3.502
1.70Hiệp 1+0.25
0.87-0.25
0.95O 1.25
1.11U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Foshan Nanshi vs Dalian Kun City
-
Sân vận động: Nanhai Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Foshan Nanshi vs Dalian Kun City: Diễn biến chính
-
37'0-0Nyasha Mushekwi
-
46'Mame Mor Ndiaye
Abuduwahapu Ainiwaer0-0 -
58'Weisheng Jiang0-0
-
59'0-0Kristoffer Normann Hansen
Liu Yun -
59'0-0Xu Dongdong
Elkut Eysajan -
59'0-0Long Tingwei
Cui Mingan -
63'Nicholas Benavides Medeiros
Weisheng Jiang0-0 -
64'Ziqin Zhong
Milos Deletic0-0 -
69'Yin Bowen
Chuqi Huang0-0 -
81'0-0Wenjie Lei
Yen-Shu Wu -
87'0-0Ji Zhengyu
Wang Wenxuan
-
Dongguan Guanlian vs Dalian Kuncheng: Đội hình chính và dự bị
-
Dongguan Guanlian5-4-1Dalian Kuncheng5-4-126Yifan Ge3Weisheng Jiang19Liu Huan32Guizhe Yu2Yumiao Qian30Chuqi Huang25Abuduwahapu Ainiwaer13Zhang Xingbo29Xu Yue24Milos Deletic44Rodney Antwi30Nyasha Mushekwi11Cyrille Bayala8Yen-Shu Wu26Cui Mingan22Liu Yun40Elkut Eysajan4Shiming Liu5Lin longchang2Wang Wenxuan3Kun Lü17Sui Wei Jie
- Đội hình dự bị
-
15Nicholas Benavides Medeiros9Chang Feiya5Liangkuan Jin12Zongyuan Liu7Mou Zihan11Mame Mor Ndiaye33Haoqing Qin37Shi Liang31Hui Yao28Yin Bowen14Junwei Zheng10Ziqin ZhongKristoffer Normann Hansen 10Ji Zhengyu 6Wenjie Lei 39Long Tingwei 14Ma Kunyue 33Ma Yujun 42Xu Dongdong 18Peng Yan 9Yihan Yan 25Sihan You 21Zhang Hongjiang 27Jianan Zhao 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hongwei Wang
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Foshan Nanshi vs Dalian Kun City: Số liệu thống kê
-
Foshan NanshiDalian Kun City
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút0
-
-
23Sút Phạt12
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
257Số đường chuyền370
-
-
74%Chuyền chính xác82%
-
-
12Phạm lỗi23
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua1
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn6
-
-
17Ném biên16
-
-
5Cản phá thành công7
-
-
3Thử thách3
-
-
2Successful center2
-
-
19Long pass18
-
-
52Pha tấn công64
-
-
28Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công30
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
0.01Cú sút trúng đích0.25
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
12Số quả tạt chính xác28
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
33Phá bóng9
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

