Kết quả Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors, 18h30 ngày 29/08
Kết quả Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors
Đối đầu Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors
Phong độ Foshan Nanshi gần đây
Phong độ ShenZhen Juniors gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
0.90O 2.75
0.95U 2.75
0.751
3.70X
3.502
1.69Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.01O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors
-
Sân vận động: Nanhai Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 21
-
Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors: Diễn biến chính
-
38'0-0Gan Xianhao
-
42'0-1
Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) -
45'0-2
Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) -
45'Yumiao Qian0-2
-
46'0-2Wang Peng
Gan Xianhao -
46'Mame Mor Ndiaye
Abuduwahapu Ainiwaer0-2 -
52'Zhang Xingbo
Ruiyue Li0-2 -
55'Shi Liang0-2
-
62'Rodney Antwi(Assists:Milos Deletic)
1-2 -
64'1-2Su Yuanjie
Kaijun Huang -
73'1-2Lin Zefeng
-
75'Weisheng Jiang
Nicholas Benavides Medeiros1-2 -
75'Ziqin Zhong
Guizhe Yu1-2 -
75'1-2Guantao Zhu
Lin Zefeng -
75'1-2Shi Yucheng
Su Yuliang -
83'1-2Hu Ming
Liu Xiaolong -
88'Junwei Zheng
Xu Yue1-2 -
90'1-2Xin Zhou
-
Dongguan Guanlian vs Shenzhen Youth: Đội hình chính và dự bị
-
Dongguan Guanlian5-4-1Shenzhen Youth4-2-3-126Yifan Ge15Nicholas Benavides Medeiros19Liu Huan32Guizhe Yu12Zongyuan Liu2Yumiao Qian25Abuduwahapu Ainiwaer16Ruiyue Li29Xu Yue24Milos Deletic44Rodney Antwi19Su Yuliang28Liu Xiaolong29Lin Zefeng11Kaijun Huang30Gan Xianhao33Zhao Yingjie37Shang Yin16Xin Zhou20Rade Dugalic13Sun Qinhan23Cheng Yuelei
- Đội hình dự bị
-
9Chang Feiya1Gao Yuqin3Weisheng Jiang22Zhiqin Jiang5Liangkuan Jin7Mou Zihan11Mame Mor Ndiaye37Shi Liang13Zhang Xingbo38Zebin Zhang14Junwei Zheng10Ziqin ZhongWang Peng 21Chen Yuhao 2Chen Zirong 31Jiajun Huang 14Hu Ming 17Liang Nuo Heng 24Liu Haoran 41Joel Nouble 38Shi Yucheng 18Su Yuanjie 15Bohan Yuan 22Guantao Zhu 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hongwei Wang
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Foshan Nanshi vs ShenZhen Juniors: Số liệu thống kê
-
Foshan NanshiShenZhen Juniors
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút2
-
-
16Sút Phạt15
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
24%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)76%
-
-
248Số đường chuyền387
-
-
69%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị3
-
-
1Đánh đầu2
-
-
3Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn3
-
-
29Ném biên16
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
2Thử thách9
-
-
3Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
25Long pass16
-
-
66Pha tấn công103
-
-
39Tấn công nguy hiểm66
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
47Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng1.9
-
-
0.95Cú sút trúng đích1.1
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
12Số quả tạt chính xác22
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
24Phá bóng16
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

