Kết quả Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian, 18h30 ngày 26/07
Kết quả Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
Phong độ Dingnan Ganlian gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.81+1.25
0.89O 2.5
0.80U 2.5
0.901
1.60X
3.602
4.75Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.90O 1
0.74U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian
-
Sân vận động: Guigang sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 16
-
Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian: Diễn biến chính
-
16'Noel Mbo(Assists:Rati Ardazishvili)
1-0 -
19'1-1
Yucheng Hao -
24'Noel Mbo
2-1 -
35'Kangkang Ren
Siqi Li2-1 -
46'2-1Hanlong Wang
Yuchen Han -
46'2-1Gao Su
Zhu Mingxin -
46'2-1Cheng Yetong
Yucheng Hao -
51'Liang Kun2-1
-
53'2-2
Zhang Zimin -
57'Tianle Ji
lu Jiaqiang2-2 -
58'Lobsang Khedrup
Rati Ardazishvili2-2 -
61'2-3
Hanlong Wang(Assists:Manuel Emilio Palacios Murillo) -
64'2-3Xiao Yuanming
-
68'2-3Chen Yang
Manuel Emilio Palacios Murillo -
70'Junhui Lu
Yibin Liang2-3 -
70'Zhaozhi Zhang
Luan Haodong2-3 -
72'Dongtao Chen
3-3 -
80'3-3Fan Bojian
Hanlong Wang -
88'Dongtao Chen(Assists:Wei Chaolun)
4-3 -
88'Dongtao Chen4-3
-
90'Guanjian Chen4-3
-
90'4-4
Zhu Jiaxuan
-
Guangxi Hengchen Football Club vs Heilongjiang Lava Spring: Đội hình chính và dự bị
-
Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1Heilongjiang Lava Spring3-4-341Liang Kun3Xiucheng Yuan2lu Jiaqiang5Luan Haodong32Siqi Li18Wei Chaolun6Guanjian Chen10Rati Ardazishvili7Dongtao Chen44Yibin Liang36Noel Mbo21Hu Jiajin7Manuel Emilio Palacios Murillo19Yuchen Han2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin34Yucheng Hao3Zhu Mingxin27Wang Sihan4Daciel31Xiao Yuanming
- Đội hình dự bị
-
28Subi Ablimit19Liyi Cen1Jiatong Dai21Ming Dai42Tianle Ji23Lobsang Khedrup20Junhui Lu16Weichen Ning25Kangkang Ren12Yu Yao Hsing39Jianzhi Zhang4Zhaozhi ZhangCheng Yetong 28Fan Bojian 18Gao Su 22Hanlong Wang 37Bowen Yang 45Chen Yang 24Jiahao Yan 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jia Shunhao
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian: Số liệu thống kê
-
Guangxi HengchenDingnan Ganlian
-
8Phạt góc0
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút8
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút0
-
-
13Sút Phạt16
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
570Số đường chuyền183
-
-
86%Chuyền chính xác60%
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
1Đánh chặn2
-
-
23Ném biên19
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách12
-
-
4Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass14
-
-
133Pha tấn công69
-
-
85Tấn công nguy hiểm32
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
26Số pha tranh chấp thành công33
-
-
2.11Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
1.75Cú sút trúng đích1.12
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
16Số quả tạt chính xác5
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
12Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 18 | 27 | 50 | H T T T T H |
| 2 | Shenzhen Youth | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T H T T T |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 | 36 | T B T H T B |
| 4 | Nantong Zhiyun | 21 | 9 | 9 | 3 | 28 | 18 | 10 | 36 | T H H T B H |
| 5 | Yanbian Longding | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 23 | 8 | 35 | H B T T B B |
| 6 | ShaanXi Union | 21 | 9 | 5 | 7 | 33 | 23 | 10 | 32 | H B T B T T |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 24 | -5 | 27 | H T T T T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 25 | 6 | 26 | T B B B B T |
| 9 | Shanghai Jiading Huilong | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26 | B B H B H B |
| 10 | Changchun Yatai | 21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 37 | -2 | 25 | H B B T B T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | H B B T T H |
| 12 | Suzhou Dongwu | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 22 | T T H H T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 22 | 4 | 10 | 8 | 34 | 44 | -10 | 22 | B T H B B B |
| 14 | Nanjing City | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 28 | -9 | 21 | H H H B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 46 | -24 | 12 | B T B B H B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 45 | -24 | 12 | H B B B B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

